scad

/skæd/ Cách viết khác : (saurel) /'sɔ:rəl/
danh từ
  1. (động vật học) sòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scad"

scad
A fisherman holds up a freshly caught scad by the water.