cycliste

Học thuật
Thân thiện
cycliste

Un cycliste en maillot jaune descend une route de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi xe đạp: Chỉ một người sử dụng xe đạp để di chuyển, đi dạo hoặc tập thể dục.
    • Vận động viên đua xe đạp: Chỉ một người tham gia thi đấu thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp với xe đạp.
  2. Tính từ (thường ít dùng hơn danh từ):

    • Thuộc về xe đạp, liên quan đến xe đạp: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến môn thể thao đua xe đạp hoặc hoạt động đi xe đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les cyclistes doivent porter un casque. (Những người đi xe đạp phải đội bảo hiểm.)
    • Ce cycliste a remporté le Tour de France. (Vận động viên đua xe đạp này đã giành chiến thắng tại Tour de France.)
  • Tính từ:

    • C'est une compétition cycliste très populaire. (Đómột cuộc thi đua xe đạp rất phổ biến.)
    • La fédération cycliste a annoncé de nouvelles règles. (Liên đoàn xe đạp đã công bố những quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peloton cycliste": Nhóm các tay đua xe đạp di chuyển cùng nhau trong một cuộc đua để giảm sức cản không khí.
    • Le peloton cycliste a rattrapé l'échappée. (Nhóm tay đua đã đuổi kịp nhóm đua tách ra phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclisme (danh từ): Môn thể thao đua xe đạp, hoạt động đi xe đạp.

    • Il pratique le cyclisme tous les week-ends. (Anh ấy chơi môn xe đạp vào mỗi cuối tuần.)
  • Bicyclette / Vélo (danh từ): Xe đạp (phương tiện).

    • J'ai acheté une nouvelle bicyclette. (Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier (danh từ, trong ngữ cảnh thể thao): Kỵ , tay đua (dùng trong một số ngữ cảnh báo chí thể thao).
  • Coureur (cycliste) (danh từ): Tay đua (xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "cycliste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cycliste".

cycliste

Un cycliste en maillot jaune descend une route de montagne.

tính từ
  1. xem cyslisme
    • Course cycliste
      cuộc đua xe đạp
danh từ
  1. người đi xe đạp

Từ chứa "cycliste"

Từ có nhắc đến "cycliste"