cyclotron

/'saiklətrɔn/
Học thuật
Thân thiện
cyclotron

Un physicien utilise un cyclotron pour accélérer des particules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ): Một loại máy gia tốc hạt, sử dụng từ trường điện trường xoay chiều để tăng tốc các hạt mang điện (như proton hoặc electron) theo quỹ đạo xoắn ốc, đạt được năng lượng rất cao để nghiên cứu vậthạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le premier cyclotron a été inventé par Ernest Lawrence en 1931. (Chiếc xiclotron đầu tiên được Ernest Lawrence phát minh vào năm 1931.)
    • Les particules sont accélérées dans un cyclotron avant la collision. (Các hạt được tăng tốc trong một xiclotron trước khi va chạm.)
    • Ce laboratoire est équipé d'un puissant cyclotron. (Phòng thí nghiệm này được trang bị một xiclotron cực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "énergie du cyclotron": năng lượng xiclotron, chỉ năng lượng cực đại một hạt có thể đạt được trong một máy xiclotron cụ thể.
    • L'énergie du cyclotron limite la masse des particules pouvant être accélérées. (Năng lượng xiclotron giới hạn khối lượng của các hạt có thể được tăng tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Accélérateur de particules (n.m): máy gia tốc hạt (từ chung).
  • Synchrotron (n.m): máy gia tốc đồng bộ, một loại máy gia tốc hạt hiện đại hơn xiclotron.
  • Bêtatron (n.m): bêtatron, một loại máy gia tốc hạt khác.
Từ đồng nghĩa
  • Accélérateur circulaire: máy gia tốc vòng (mô tả chung hình dạng hoạt động).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong đời sống hàng ngày sử dụng từ chuyên môn "cyclotron").

cyclotron

Un physicien utilise un cyclotron pour accélérer des particules.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ)

Từ chứa "cyclotron"