cyder
/'saidə/ Cách viết khác : (cyder) /'saidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu táo: Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men nước ép từ quả táo. Đây là cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "cider".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed a glass of traditional English cyder at the pub. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu táo truyền thống của Anh tại quán rượu.)
- This farm is famous for its homemade cyder. (Trang trại này nổi tiếng với loại rượu táo tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "more cyder and less talk": (thành ngữ, Mỹ, thông tục) Hãy làm nhiều hơn và nói ít lại; hãy hành động thay vì chỉ nói suông.
- The boss told the team, "More cyder and less talk, let's see some results." (Ông chủ nói với nhóm: "Hãy làm nhiều hơn nói ít lại, cho tôi xem một số kết quả đi.")
Biến thể và từ gần giống
- Cider (n): Cách viết phổ biến và tiêu chuẩn hơn của "cyder", cùng nghĩa là rượu táo.
- Apple cider (n): Cụm từ thường dùng để chỉ rượu táo, hoặc đôi khi là nước táo ép chưa lên men (tùy theo vùng).
Từ đồng nghĩa
- Hard cider: (từ Mỹ) Rượu táo có cồn, để phân biệt với nước táo ép thông thường (apple cider).
- Scrumpy: (từ Anh, thông tục) Một loại rượu táo thủ công, mạnh, thường được làm ở vùng nông thôn.
Lưu ý
- Từ "cyder" chủ yếu được sử dụng trong một số vùng hoặc ngữ cảnh cổ điển. Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, "cider" là cách viết được ưa chuộng và phổ biến hơn.
- Ở một số vùng, đặc biệt là Bắc Mỹ, "cider" (hoặc "apple cider") có thể chỉ nước táo ép chưa lên men, trong khi "hard cider" mới chỉ loại có cồn. Tuy nhiên, ở Anh và nhiều nơi khác, "cider"/"cyder" luôn ngụ ý là đồ uống có cồn.
danh từ
- rượu táo
Idioms
- more cider and less talk(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ