cedar
/'si:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tuyết tùng: Một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Thông (Pinaceae), có gỗ thơm và bền. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Gỗ tuyết tùng: Chỉ loại gỗ lấy từ cây tuyết tùng, được đánh giá cao nhờ mùi hương đặc trưng, độ bền và khả năng chống mối mọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The ancient cedar stood tall in the forest. (Cây tuyết tùng cổ thụ đứng sừng sững trong khu rừng.)
- They planted a row of cedars along the driveway. (Họ trồng một hàng cây tuyết tùng dọc lối đi.)
Danh từ (chỉ gỗ):
- The chest was made of aromatic cedar. (Chiếc rương được làm từ gỗ tuyết tùng thơm.)
- Cedar is often used for lining closets to repel moths. (Gỗ tuyết tùng thường được dùng để lát tủ quần áo để đuổi nhậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cedar of Lebanon" (Cây tuyết tùng Li-băng): Một loài tuyết tùng nổi tiếng, biểu tượng quốc gia của Li-băng, thường được nhắc đến trong lịch sử và văn hóa.
- The flag of Lebanon features a green cedar tree. (Lá cờ của Li-băng có hình một cây tuyết tùng xanh.)
Dùng trong mô tả thực vật học: Thuật ngữ "cedar" đôi khi cũng được dùng cho một số loài cây khác có đặc điểm tương tự (ví dụ: họ Cupressaceae - họ Hoàng đàn) nhưng không thuộc chi Cedrus thực sự.
- The eastern red cedar is actually a type of juniper. (Cây tuyết tùng đỏ phương đông thực chất là một loại bách xù.)
Biến thể và từ gần giống
- Cedarn (tính từ, cổ/văn chương): Được làm bằng gỗ tuyết tùng hoặc có liên quan đến tuyết tùng.
- The cedarn panels filled the room with a pleasant scent. (Những tấm ván bằng gỗ tuyết tùng tỏa hương thơm dễ chịu khắp căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cedarwood: Gỗ tuyết tùng (danh từ, đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "gỗ").
- Cedrus: Tên chi thực vật của cây tuyết tùng thật sự (danh từ, thuật ngữ khoa học).
Thành ngữ liên quan
- "Heart of cedar": Thường dùng trong văn chương để ví von lòng dũng cảm, sự kiên cường hoặc phẩm chất cao quý, bền vững như lõi gỗ tuyết tùng.
- He faced his challenges with a heart of cedar. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng một tấm lòng kiên cường.)
danh từ
- (thực vật học) cây tuyết tùng