cider

/'saidə/ Cách viết khác : (cyder) /'saidə/
Học thuật
Thân thiện
cider

A family enjoys a glass of cider at the autumn market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu táo: Một loại đồ uống cồn được làm bằng cách lên men nước ép táo.
    • Nước ép táo (chưa lên men): Ở một số vùng, đặc biệt Bắc Mỹ, từ này có thể chỉ nước táo ép chưa lên men, trong khi để chỉ loại cồn sẽ gọi là "hard cider".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We drank hot mulled cider on a cold winter evening. (Chúng tôi uống rượu táo nóng ướp gia vị vào một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
    • She bought a gallon of fresh apple cider from the farm. ( ấy mua một gallon nước táo ép tươi từ trang trại.)
    • Traditional English cider is quite strong. (Rượu táo truyền thống của Anh khá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard cider": Cụm từ dùng phổ biến ở Mỹ Canada để phân biệt rượu táo cồn với nước táo ép thông thường.

    • This bar specializes in craft hard cider from local orchards. (Quán bar này chuyên về rượu táo thủ công cồn từ các vườn cây địa phương.)
  • "Cider vinegar": Giấm táo, được làm từ rượu táo hoặc nước táo lên men.

    • Cider vinegar is often used in salad dressings. (Giấm táo thường được dùng trong nước sốt salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyder (n): Cách viết cổ hoặc biến thể khác của "cider", cùng nghĩa.
  • Apple wine (n): Rượu táo (cách gọi khác, thường chỉ loại nồng độ cồn cao hơn hoặc phương pháp sản xuất khác).
Từ đồng nghĩa
  • Apple beverage: Đồ uống từ táo (nghĩa rộng, không cụ thể).
  • Fermented apple juice: Nước ép táo lên men (mô tả chính xác cho "cider" cồn).
Thành ngữ liên quan
  • More cider and less talk: (Thành ngữ Mỹ, thông tục) Làm nhiều hơn, nói ít lại; hãy hành động thay vì chỉ nói suông.
    • The boss told the team, "More cider and less talk—let's see some results!" (Ông chủ nói với nhóm: "Làm nhiều hơn nói ít lạihãy cho thấy một số kết quả đi!")
cider

A family enjoys a glass of cider at the autumn market.

danh từ
  1. rượu táo

Idioms

  • more cider and less talk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống