cylindrical-stemmed

Học thuật
Thân thiện
cylindrical-stemmed

The gardener carefully supports the cylindrical-stemmed plant with a wooden stake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân hình trụ: Mô tả một thực vật hoặc cấu trúc sinh học phần thân chính mang hình dạng của một hình trụ (tròn đều dài).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cactus is a cylindrical-stemmed plant adapted to dry climates. (Cây xương rồng một loài thực vật thân hình trụ thích nghi với khí hậu khô cằn.)
    • Botanists noted the cylindrical-stemmed structure of the bamboo. (Các nhà thực vật học ghi nhận cấu trúc thân hình trụ của cây tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học (botany), để mô tả chính xác hình thái của thân cây.
Biến thể từ gần giống
  • Cylindrical (adj): hình trụ.
    • A cylindrical object. (Một vật thể hình trụ.)
  • Stem (n): thân cây.
    • The stem supports the plant. (Thân cây nâng đỡ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder-shaped stem: thân hình dạng ống trụ. (Cụm từ mô tả, không phải từ ghép cố định)
cylindrical-stemmed

The gardener carefully supports the cylindrical-stemmed plant with a wooden stake.

Adjective
  1. thân hình trụ

Từ tương tự