vựa

  1. gros panier cylindrique (pour contenir du paddy)
  2. grenier
  3. dépôt
    • Vựa than
      dépôt de charbon
    • Vựa
      dépôt de poissons (des marchands en gros)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vựa
Người nông dân đang đổ lúa vào vựa.