cymbal

/'simbəl/
Học thuật
Thân thiện
cymbal

The drummer strikes the cymbal with a drumstick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chũm choẹ: Một nhạc cụ bằng kim loại, thường hình dạng đĩa tròn lõm, tạo ra âm thanh vang, chói khi bị đập bằng dùi trống hoặc khi hai cái va vào nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drummer hit the cymbal with great force. (Tay trống đánh chũm choẹ với lực rất mạnh.)
    • A crash of cymbals marked the climax of the song. (Tiếng chũm choẹ vang lên đánh dấu cao trào của bài hát.)
    • The orchestra's percussion section includes several types of cymbals. (Bộ của dàn nhạc bao gồm nhiều loại chũm choẹ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hi-hat cymbal": Một cặp chũm choẹ được lắp trên giá đỡ điều khiển bằng bàn đạp, thường dùng trong bộ trống jazz hay rock.

    • The drummer used the hi-hat cymbal to keep the rhythm. (Tay trống sử dụng chũm choẹ hi-hat để giữ nhịp.)
  • "Ride cymbal": Loại chũm choẹ lớn, âm thanh trong kéo dài, thường được dùng để chơi các mẫu tiết tấu liên tục.

    • He played a steady pattern on the ride cymbal. (Anh ấy chơi một tiết tấu đều đặn trên chũm choẹ ride.)
  • "Crash cymbal": Loại chũm choẹ tạo ra âm thanh lớn, chói, dùng để nhấn mạnh các điểm nhấn trong bản nhạc.

    • A loud crash cymbal accent punctuated the end of the phrase. (Một tiếng chũm choẹ crash lớn nhấn mạnh vào cuối câu nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cymbalist (n): Người chơi chũm choẹ (thường trong dàn nhạc giao hưởng hoặc nhạc kịch).
    • The cymbalist waited for her cue to play. (Nghệ sĩ chơi chũm choẹ chờ tín hiệu để biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Percussion disc: Đĩa (cách mô tả chung).
  • Brass plate: Đĩa đồng (mô tả chất liệu hình dạng).
Thành ngữ liên quan
  • To clash/beat the cymbals: Đánh (làm cho va chạm) chũm choẹ.
    • The celebrants clashed the cymbals during the procession. (Những người tham dự lễ đánh chũm choẹ trong suốt đoàn diễu hành.)
cymbal

The drummer strikes the cymbal with a drumstick.

danh từ
  1. (âm nhạc) cái chũm choẹ

Từ gần giống

Từ chứa "cymbal"

Từ có nhắc đến "cymbal"