symbol

/'simbəl/
danh từ
  1. vật tượng trưng
    • white is the symbol of purity
      màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng
  2. ký hiệu
    • chemical symbol
      ký hiệu hoá học
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) biểu hiện, tượng trưng
  2. diễn đạt bằng tượng trưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "symbol"

symbol
The flag features an eagle as a national symbol.