distrustful
/dis'trʌstful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tin, không tin cậy: Trạng thái cảm thấy không thể tin tưởng hoặc phó thác cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Hay nghi ngờ, hay ngờ vực: Có xu hướng nghi ngờ hoặc cảm thấy không chắc chắn về sự trung thực, độ tin cậy hoặc ý định của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a distrustful look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy ngờ vực.)
- He is distrustful of strangers. (Anh ấy không tin tưởng người lạ.)
- The public has become increasingly distrustful of politicians. (Công chúng ngày càng trở nên thiếu tin tưởng vào các chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be distrustful of something/someone": tỏ ra nghi ngờ hoặc thiếu tin tưởng vào ai/điều gì.
- Investors are deeply distrustful of the company's financial reports. (Các nhà đầu tư vô cùng nghi ngờ các báo cáo tài chính của công ty.)
"a distrustful attitude/manner": thái độ/ cách thức đầy ngờ vực.
- His distrustful manner made it hard to have an open conversation. (Cách cư xử đầy ngờ vực của anh ta khiến việc có một cuộc trò chuyện cởi mở trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Distrust (n): sự thiếu tin tưởng, sự nghi ngờ.
- There is a deep distrust between the two communities. (Có một sự nghi ngờ sâu sắc giữa hai cộng đồng.)
Distrust (v): không tin tưởng, nghi ngờ.
- I distrust his motives. (Tôi nghi ngờ động cơ của anh ta.)
Trustful (adj): tin tưởng, dễ tin người (trái nghĩa).
- She has a trustful nature. (Cô ấy có bản tính dễ tin người.)
Từ đồng nghĩa
- Suspicious: đầy nghi ngờ, hoài nghi.
- Mistrustful: không tin, ngờ vực (nghĩa gần như tương đương).
- Cynical: hoài nghi, hay nghi ngờ về động cơ của người khác.
- Wary: thận trọng, cảnh giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "distrust").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distrustful").
tính từ
- không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực