scrupule

Học thuật
Thân thiện
scrupule

Une personne fait preuve de scrupule en vérifiant soigneusement son travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngại ngừng, sự đắn đo: Cảm giác do dự hoặc lo lắng về mặt đạo đức khi làm một việc gì đó, thường sợ sai trái hoặc gây hại.
    • Sự chu đáo, sự tỉ mỉ: Thái độ cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ khi thực hiện một công việc.
    • (Khoa đo lường, từ ) Scrupule: Một đơn vị đo trọng lượng cổ, tương đương khoảng 1,137 gam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi sans le moindre scrupule. (Anh ta hành động không chút đắn đo nào.)
    • Elle examine chaque détail avec un scrupule extrême. ( ấy kiểm tra từng chi tiết với một sự tỉ mỉ cực độ.)
    • Se faire un scrupule de mentir. (Cảm thấy ngại ngùng khi nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des scrupules (à faire qqch)": sự do dự, áy náy (khi làm việc gì).

    • J'ai des scrupules à accepter cet argent. (Tôi do dự/ngại ngùng khi nhận số tiền này.)
  • "Sans scrupule": Không chút do dự, không lương tâm cắn rứt (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • C'est un homme d'affaires sans scrupule. (Đómột doanh nhân không lương tâm.)
  • "Avec scrupule": Một cách cẩn thận, tỉ mỉ.

    • Il a rempli le formulaire avec scrupule. (Anh ấy đã điền mẫu đơn một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrupuleux, scrupuleuse (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận; hay do dự, câu nệ.

    • Un employé scrupuleux. (Một nhân viên tỉ mỉ.)
    • Une conscience scrupuleuse. (Một lương tâm hay áy náy.)
  • Scrupuleusement (phó từ): một cách tỉ mỉ, cẩn thận.

    • Suivre les instructions scrupuleusement. (Làm theo chỉ dẫn một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hésitation: sự do dự, ngập ngừng.
  • Délicatesse: sự tế nhị, sự khéo léo (về mặt đạo đức hoặc hành động).
  • Méticulosité: tính tỉ mỉ, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Audace: sự táo bạo, liều lĩnh.
  • Négligence: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Inconscience: sự vô tâm, thiếu ý thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire un scrupule de (faire) quelque chose": Ngại ngùng, do dự không muốn làm điều ( cho là không đúng).

    • Il se fait un scrupule de déranger les autres. (Anh ấy ngại làm phiền người khác.)
  • "Tourmenté par le scrupule": Bị dày bởi sự áy náy, cắn rứt lương tâm.

    • Elle est tourmentée par le scrupule après sa décision. ( ấy bị dày bởi sự cắn rứt sau quyết định của mình.)
scrupule

Une personne fait preuve de scrupule en vérifiant soigneusement son travail.

danh từ giống đực
  1. sự ngại ngừng, sự đắn đo
    • étaler son luxe sans scrupule
      phô trương sự xa hoa của mình không chút ngại ngùng
  2. sự chu đáo
    • Faire quelque chose avec scrupule
      làm việcchu đáo
  3. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) scrupule (bằng 1, 137 gam)
    • se faire un scrupule de quelque chose
      ngại làm điều

Từ gần giống

Từ chứa "scrupule"