cyprian

Học thuật
Thân thiện
cyprian

A Cyprian artist paints a traditional landscape of her homeland.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Cộng hòa Síp (Cyprus), người dân, hoặc nền văn hóa của : "Cyprian" được dùng để mô tả những nguồn gốc hoặc liên quan đến đảo quốc Síp.
    • Giống như sự tôn sùng nữ thần Aphrodite trên đảo Síp: Trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử, "Cyprian" có thể ám chỉ đến những đặc tính gắn liền với việc thờ cúng nữ thần tình yêu sắc đẹp Aphrodite, theo thần thoại, sinh ra từ biển gần Síp.
  2. Danh từ:

    • Người dân hoặc cư dân bản địa của đảo Síp: "Cyprian" dùng để chỉ một người đến từ hoặc sống ở Síp.
    • Người phụ nữ quan hệ tình dục tiền; gái mại dâm: Đây một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, xuất phát từ mối liên hệ lịch sử giữa đảo Síp việc thờ cúng Aphrodite, nữ thần gắn liền với tình yêu sắc đẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of ancient Cyprian pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm cổ của Síp.)
    • The poet used Cyprian imagery to describe the goddess of love. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh gắn với Síp để miêu tả nữ thần tình yêu.)
  • Danh từ (chỉ người dân):

    • He is a Cyprian who moved to London for work. (Anh ấy một người Síp đã chuyển đến London để làm việc.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, chỉ gái mại dâm):

    • In some 18th-century literature, a "Cyprian" was a euphemism for a prostitute. (Trong một số văn học thế kỷ 18, "Cyprian" một cách nói tránh để chỉ gái mại dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyprian Aphrodite": Cụm từ này trực tiếp chỉ nữ thần Aphrodite trong mối liên hệ với hòn đảo Síp, nơi được tôn sùng.
    • The temple was dedicated to the Cyprian Aphrodite. (Ngôi đền được dâng tặng cho nữ thần Aphrodite của Síp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypriot (adj & n): Đây từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ người, vật thuộc về Síp. "Cypriot" thường được ưa dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa hiện đại.
    • Cypriot cuisine is a blend of Greek and Middle Eastern influences. (Ẩm thực Síp sự pha trộn của ảnh hưởng Hy Lạp Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyprus-related (adj): liên quan đến Síp.
  • Prostitute (n): gái mại dâm (đồng nghĩa với nghĩa cổ của "Cyprian").
  • Courtesan (n): kỹ nữ (một từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho nghĩa cổ).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "Cypriot" được sử dụng phổ biến trung lập hơn để chỉ mọi thứ liên quan đến đảo Síp người dân của .
  • Từ "Cyprian" với nghĩa chỉ "gái mại dâm" hiện nay được coi cổ xưa, mang tính văn học có thể không còn được hiểu theo nghĩa đó trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
cyprian

A Cyprian artist paints a traditional landscape of her homeland.

Adjective
  1. giống như sự tôn sùng nữ thần Aphrodite trên đảo Cyprus (đảo Síp)
  2. thuộc, liên quan tới cộng hòa Cyprus (Síp), người dân, hay nền văn hóa của
Adjective
  1. cư dân hay người dân bản địa của đảo Cyprus
  2. người phụ nữ quan hệ tình dục tiền; gái làm tiền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự