cytise

Học thuật
Thân thiện
cytise

Le cytise est un arbuste à fleurs jaunes qui pousse dans les jardins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đậu chổi: Một loại cây bụi thuộc họ Đậu, thường hoa màu vàng, mọc thành chùm dài. Tên khoa học thườngCytisus hoặc Laburnum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cytise est en pleine floraison au printemps. (Cây đậu chổi đang nở hoa rộ vào mùa xuân.)
    • Il faut faire attention car toutes les parties du cytise sont toxiques. (Cần phải cẩn thận tất cả các bộ phận của cây đậu chổi đều độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "cytise" có thể được dùng để tượng trưng cho vẻ đẹp nhưng độc hại hoặc mùa xuân.
    • Une allée bordée de cytises jaunes. (Một lối đi được viền bởi những cây đậu chổi vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytisus (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
  • Laburnum (danh từ): Một tên gọi khác cho một số loài trong chi này, như (cây đậu chổi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Aubour (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của cây đậu chổi, ít phổ biến hơn.
  • Faux ébénier (danh từ giống đực): Tên gọi khác, nghĩa là "cây muồng kim giả".
Lưu ý
  • Mặc dù hoa đẹp, cây đậu chổi () chứa chất độc cytisine, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em gia súc nếu ăn phải.
cytise

Le cytise est un arbuste à fleurs jaunes qui pousse dans les jardins.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đậu chổi

Từ gần giống