czechoslovakia

Noun
  1. nền cộng hòa trung tâm Châu Âu, được chia thành nước cộng hòa Czech Slovakia năm 1993

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "czechoslovakia"

czechoslovakia
A student points to Czechoslovakia on a colorful map of Europe in a history classroom.