czechoslovakian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Tiệp Khắc: Liên quan đến quốc gia Tiệp Khắc (Czechoslovakia) cũ, bao gồm lãnh thổ, văn hóa hoặc thể chế của nó.
- Thuộc về người Tiệp Khắc: Liên quan đến người dân sinh sống tại Tiệp Khắc.
- Thuộc về ngôn ngữ Tiệp Khắc: Liên quan đến ngôn ngữ chính được sử dụng tại Tiệp Khắc (chủ yếu là tiếng Séc và tiếng Slovak).
Danh từ:
- Người Tiệp Khắc: Một người là công dân, cư dân hoặc có nguồn gốc từ nước Cộng hòa Tiệp Khắc (Czechoslovakia) cũ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Czechoslovakian government issued a statement. (Chính phủ Tiệp Khắc đã ra một tuyên bố.)
- She collects Czechoslovakian glassware. (Cô ấy sưu tầm đồ thủy tinh Tiệp Khắc.)
- It was a famous Czechoslovakian film. (Đó là một bộ phim nổi tiếng của Tiệp Khắc.)
Danh từ:
- My grandfather was a Czechoslovakian who emigrated after the war. (Ông tôi là một người Tiệp Khắc đã di cư sau chiến tranh.)
- Many Czechoslovakians celebrated the Velvet Revolution. (Nhiều người Tiệp Khắc đã ăn mừng Cách mạng Nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Czechoslovakian-born": có gốc gác sinh ra tại Tiệp Khắc.
- The Czechoslovakian-born scientist won the Nobel Prize. (Nhà khoa học sinh ra tại Tiệp Khắc đã đoạt giải Nobel.)
"of Czechoslovakian origin": có nguồn gốc Tiệp Khắc.
- This tradition is of Czechoslovakian origin. (Truyền thống này có nguồn gốc Tiệp Khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Czechoslovak (adj, n): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "Czechoslovakian", dùng để chỉ thuộc về hoặc người của Tiệp Khắc.
- The Czechoslovak team performed well. (Đội tuyển Tiệp Khắc đã thi đấu tốt.)
Czech (adj, n): Thuộc về Cộng hòa Séc hoặc người Séc (một trong hai quốc gia kế thừa chính của Tiệp Khắc).
- Slovak (adj, n): Thuộc về Slovakia hoặc người Slovak (một trong hai quốc gia kế thừa chính của Tiệp Khắc).
Từ đồng nghĩa
- Czechoslovak (adj, n): Tiệp Khắc, người Tiệp Khắc (nghĩa tương đương, thường được dùng thay thế).
Lưu ý về ngữ cảnh lịch sử
- Từ "Czechoslovakian" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ quốc gia Tiệp Khắc (tồn tại từ 1918-1992). Khi nói về các quốc gia hiện đại ngày nay, người ta dùng "Czech" (thuộc Cộng hòa Séc) và "Slovak" (thuộc Slovakia).
- Ví dụ: (Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc, không phải Cộng hòa Tiệp Khắc.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới nước Czechoslovakia (Tiệp Khắc), người dân, hay ngôn ngữ của nó
Noun
- cư dân hay người dân bản địa của cộng hòa Czechoslovakia (Tiệp Khắc cũ)