czechoslovak

/'tʃekou'slouvæk/
tính từ
  1. (thuộc) Tiệp khắc
danh từ
  1. người Tiệp khắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "czechoslovak"

czechoslovak
A Czechoslovak family enjoys a picnic in a city park.