cài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gắn, giắt, móc một vật nhỏ vào một vật khác để cố định, trang trí hoặc đóng lại: Hành động dùng một vật (như cúc, kim, then) để nối hoặc giữ chặt các bộ phận lại với nhau, hoặc gắn một vật trang trí lên một bề mặt.
- Bố trí, sắp đặt một cách bí mật, ngầm: Hành động đặt để, bố trí người hoặc vật (thường với mục đích theo dõi, phá hoại hoặc thu thập thông tin) vào một vị trí hoặc tổ chức nào đó mà không để lộ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa gắn, giắt):
- Cô ấy cài một bông hoa nhỏ lên tóc. (Hành động gắn bông hoa vào tóc để trang trí.)
- Anh ấy cài then cửa cẩn thận trước khi đi ngủ. (Hành động đóng then cửa để khóa.)
- Chiếc áo dài này cài khuy bên phải. (Chiếc áo dài được đóng lại bằng khuy ở bên phải.)
Động từ (Nghĩa bố trí bí mật):
- Cảnh sát phát hiện một thiết bị nghe lén được cài trong phòng họp. (Thiết bị được đặt một cách bí mật vào phòng họp.)
- Họ nghi ngờ có kẻ gian cài người vào nội bộ công ty. (Bố trí người của mình vào bên trong công ty đối phương một cách bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cài đặt": Lắp đặt, thiết lập một phần mềm, chương trình hoặc hệ thống vào máy tính, thiết bị để nó có thể hoạt động.
- Tôi cần cài đặt một phần mềm diệt virus mới cho máy tính.
- "cài cắm": (Thường dùng trong văn chương, báo chí) Bố trí, sắp xếp một cách có chủ ý, đôi khi mang nghĩa bí mật.
- Tác giả khéo léo cài cắm những chi tiết foreshadowing trong truyện.
Biến thể và từ liên quan
- Gài: Có nghĩa tương tự "cài", thường dùng cho các bẫy, vật nguy hiểm hoặc trong ngữ cảnh bí mật (ví dụ: , ). "Gài" thường mang sắc thái mạnh hơn, nguy hiểm hơn so với "cài".
- Gắn: Hành động làm cho hai vật dính lại, liền lại với nhau, có thể dùng keo, đinh, vít (ví dụ: , ). Khác với "cài" thường dùng cho các vật có khớp nối như cúc, then, kim.
- Đính: Gắn một vật trang trí nhỏ lên bề mặt vật khác, thường bằng kim chỉ hoặc keo (ví dụ: , ). Gần nghĩa với "cài" khi nói về trang trí.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa gắn, giắt): Găm, giắt, đính, kẹp.
- (Nghĩa bố trí bí mật): Bố trí, sắp đặt, mai phục (trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cài then (cửa): Hành động đóng then cửa để khóa.
- Nhớ cài then cửa cẩn thận nhé.
- Cài nút (áo): Hành động đóng khuy áo.
- Trời lạnh, con hãy cài nút áo lại.
Thành ngữ liên quan
- Thế cài răng lược: (Thuật ngữ quân sự) Chỉ cách bố trí các vị trí chiến đấu hoặc công sự xen kẽ, chồng chéo lên nhau như hình răng lược, nhằm hỗ trợ và yểm trợ hỏa lực cho nhau.
- Các ụ súng được bố trí theo thế cài răng lược, tạo thành một tuyến phòng thủ vững chắc.
- đgt. 1. Giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác: cài huy hiệu. 2. Sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật: cài bẫy cài người vào hàng ngũ địch.