célibat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự độc thân; cuộc sống độc thân: Tình trạng của một người chưa kết hôn hoặc chọn sống không kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a choisi le célibat pour se consacrer à sa carrière. (Anh ấy đã chọn cuộc sống độc thân để cống hiến cho sự nghiệp.)
- Le célibat n'est pas toujours un choix, parfois c'est une circonstance. (Sự độc thân không phải lúc nào cũng là một lựa chọn, đôi khi đó là một hoàn cảnh.)
- Vivre dans le célibat lui permet une grande liberté. (Sống độc thân mang lại cho anh ta sự tự do lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"célibat forcé": tình trạng độc thân bắt buộc, không phải do lựa chọn.
- Pour des raisons économiques, beaucoup de jeunes connaissent un célibat forcé. (Vì lý do kinh tế, nhiều thanh niên rơi vào tình trạng độc thân bắt buộc.)
"célibat volontaire": sự độc thân tự nguyện, có chủ ý.
- Certains prêtres pratiquent le célibat volontaire. (Một số linh mục thực hành đời sống độc thân tự nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Célibataire (danh từ/ tính từ): người độc thân; thuộc về người độc thân.
- Elle est célibataire et heureuse. (Cô ấy độc thân và hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- État de non-mariage: tình trạng không kết hôn.
- Vie solo: cuộc sống đơn lẻ (thân mật, hiện đại).
Từ trái nghĩa
- Mariage: hôn nhân.
- Union conjugale: sự kết hợp vợ chồng.
danh từ giống đực
- sự độc thân; cuộc sống độc thân