cémenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Kỹ thuật):
    • Nung thấm; thấm cacbon: Chỉ quá trình xửnhiệt kim loại, đặc biệtthép, bằng cách làm nóng trong môi trường giàu carbon để carbon thấm vào bề mặt, làm tăng độ cứng khả năng chịu mài mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cémenter cette pièce pour la rendre plus résistante. (Cần phải nung thấm chi tiết này để làm cho bền hơn.)
    • La surface de l'acier est cémentée pour améliorer sa dureté. (Bề mặt thép được thấm cacbon để cải thiện độ cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ việc củng cố, làm cho bền vững hơn, tương tự như xi măng gắn kết các vật thể.
    • Cette épreuve a cémenté leur amitié. (Thử thách này đã củng cố tình bạn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cémentation (danh từ): Sự nung thấm, sự thấm cacbon; quá trình kỹ thuật.
    • La cémentation est une étape cruciale dans la fabrication de certains outils. (Sự nung thấmmột bước quan trọng trong việc chế tạo một số công cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremper (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Tôi, ram (các phương pháp xửnhiệt khác).
  • Durcir (par traitement thermique): Làm cứng (bằng xửnhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "cémenter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cémenter".

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) nung thấm; thấm cacbon