cimentier

Học thuật
Thân thiện
cimentier

Un cimentier verse du ciment frais dans un coffrage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân nhà máy xi măng: Người lao động làm việc trong một nhà máy sản xuất xi măng.
    • Thợ trát xi măng, thợ đúc tông: Người thợ lành nghề chuyên thực hiện các công việc xây dựng liên quan đến xi măng, như trát vữa hoặc đổ, đầm hoàn thiện tông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est cimentier dans une usine depuis vingt ans. (Chú tôi đã là công nhân nhà máy xi măng trong một nhà xưởng suốt hai mươi năm.)
    • Pour construire cette terrasse, il faut engager un bon cimentier. (Để xây cái sân hiên này, cần thuê một thợ đúc tông giỏi.)
    • Le cimentier applique le mortier avec précision. (Người thợ trát xi măng trát vữa một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa trực tiếp kỹ thuật. Trong bối cảnh kinh tế hoặc công nghiệp, có thể xuất hiện để chỉ lực lượng lao động trong ngành xây dựng vật liệu.
    • La pénurie de cimentiers qualifiés ralentit le chantier. (Tình trạng thiếu hụt thợ đúc tông lành nghề đang làm chậm tiến độ công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciment (danh từ giống đực): xi măng.
  • Cimenterie (danh từ giống cái): nhà máy xi măng.
  • Maçon (danh từ giống đực): thợ nề, thợ xây (nghề rộng hơn, bao gồm cả công việc của ).
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier en cimenterie: công nhân nhà máy xi măng.
  • Bétonneur: thợ đổ tông (từ chuyên môn hơn, ít phổ biến trong ngữ cảnh thông thường).
cimentier

Un cimentier verse du ciment frais dans un coffrage.

danh từ giống đực
  1. công nhân nhà máy xi măng
  2. thợ trát xi măng, thợ đúc tông