cimenterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy xi măng: Một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất xi măng từ các nguyên liệu thô như đá vôi và đất sét.
- Công nghiệp xi măng: Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất xi măng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle cimenterie a créé de nombreux emplois dans la région. (Nhà máy xi măng mới đã tạo ra nhiều việc làm trong vùng.)
- L'odeur de la cimenterie se répand parfois dans le village voisin. (Mùi từ nhà máy xi măng đôi khi lan tỏa đến ngôi làng lân cận.)
- Il travaille dans une cimenterie depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm việc trong một nhà máy xi măng được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'industrie de la cimenterie": Ngành công nghiệp sản xuất xi măng.
- L'industrie de la cimenterie est un secteur énergivore. (Ngành công nghiệp sản xuất xi măng là một lĩnh vực tiêu thụ nhiều năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciment (danh từ giống đực): Xi măng (sản phẩm).
- Un sac de ciment. (Một bao xi măng.)
- Cimentier (danh từ giống đực): Công ty sản xuất xi măng; người thợ làm xi măng.
- Un grand cimentier français. (Một công ty sản xuất xi măng lớn của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Usine de ciment: Nhà máy xi măng (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn).
danh từ giống cái
- nhà máy xi măng
- công nghiệp xi măng