cimenterie

Học thuật
Thân thiện
cimenterie

Une grande cimenterie se dresse près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy xi măng: Một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất xi măng từ các nguyên liệu thô như đá vôi đất sét.
    • Công nghiệp xi măng: Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất xi măng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouvelle cimenterie a créé de nombreux emplois dans la région. (Nhà máy xi măng mới đã tạo ra nhiều việc làm trong vùng.)
    • L'odeur de la cimenterie se répand parfois dans le village voisin. (Mùi từ nhà máy xi măng đôi khi lan tỏa đến ngôi làng lân cận.)
    • Il travaille dans une cimenterie depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm việc trong một nhà máy xi măng được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'industrie de la cimenterie": Ngành công nghiệp sản xuất xi măng.
    • L'industrie de la cimenterie est un secteur énergivore. (Ngành công nghiệp sản xuất xi măngmột lĩnh vực tiêu thụ nhiều năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciment (danh từ giống đực): Xi măng (sản phẩm).
    • Un sac de ciment. (Một bao xi măng.)
  • Cimentier (danh từ giống đực): Công ty sản xuất xi măng; người thợ làm xi măng.
    • Un grand cimentier français. (Một công ty sản xuất xi măng lớn của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de ciment: Nhà máy xi măng (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn).
cimenterie

Une grande cimenterie se dresse près de la rivière.

danh từ giống cái
  1. nhà máy xi măng
  2. công nghiệp xi măng

Từ gần giống