cimenter

ngoại động từ
  1. xây bằng xi măng; gắn xi măng
  2. (nghĩa bóng) kết chặt, củng cố
    • Cimenter l'amitié entre deux peuples
      kết chặt tình hữu nghị giữa hai dân tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cimenter"

Từ có nhắc đến "cimenter"