dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cơm

Words Containing "cơm"

ăn cơm
ăn cơm tháng
bữa cơm
chén cơm
cơm áo
cơm bữa
cơm cháo
cơm cháy
cơm chay
cơm chiên
cơm chim
cơm dừa
cơm đen
cơm không
cơm lam
cơm nắm
cơm nếp
cơm nước
cơm rang
cơm suất
cơm tây
cơm thập cẩm
cơm toi
cơm vắt
cúng cơm
dọn cơm
găng cơm
giá áo túi cơm
giền cơm
hột cơm
khế cơm
làm cơm
mỡ cơm xôi
mời cơm
mọt cơm
quán cơm
sơ cơm
tên cúng cơm
toi cơm
trống cơm
túi cơm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...