cơn

cơn

Một cơn gió mạnh thổi qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ một giai đoạn ngắn, xảy ra đột ngột thường mạnh mẽ của một hiện tượng, trạng thái nào đó: "cơn" dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, trong đó một sự việc, cảm xúc, hoặc triệu chứng bệnh diễn ra với cường độ cao, rồi qua đi.
    • Đơn vị đếm cho các hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái tâm lý, bệnh tật: "cơn" đóng vai trò như một lượng từ, đứng trước danh từ để chỉ sự xuất hiện tính chất chu kỳ, nhất thời.
dụ sử dụng
  • Chỉ giai đoạn ngắn, mạnh mẽ:

    • Anh ấy lên cơn sốt sau khi đi mưa. (Anh ấy trải qua giai đoạn sốt cao đột ngột sau khi bị ướt mưa.)
    • ấy một cơn giận dữ bất chợt. ( ấy trải qua trạng thái tức giận dữ dội trong thời gian ngắn.)
  • Làm lượng từ:

    • Trận mưa rào chỉ một cơn mưa nhỏ. (Trận mưa đó chỉ kéo dài trong một khoảng ngắn không lớn.)
    • Bệnh nhân vừa trải qua một cơn đau tim. (Bệnh nhân vừa trải qua một giai đoạn đau tim cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn thịnh nộ": giai đoạn giận dữ dữ dội, mất kiểm soát.

    • Cơn thịnh nộ của ông ta khiến mọi người sợ hãi. (Giai đoạn tức giận cực độ của ông ta làm mọi người khiếp sợ.)
  • "cơn khát": trạng thái khát nước đột ngột dữ dội.

    • Sau khi chạy bộ, anh ấy một cơn khát không thể chịu nổi. (Sau khi chạy, anh ấy cảm thấy khát nước đến mức không chịu được.)
  • "cơn bão": hiện tượng thời tiết mạnh, xảy ra trong thời gian ngắn.

    • Cơn bão đi qua để lại nhiều thiệt hại. (Trận bão ngắn nhưng dữ dội gây ra tổn thất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơn thường không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.
  • Trận (danh từ): cũng chỉ một giai đoạn ngắn, nhưng thường dùng cho sự kiện, trận đấu, hoặc hiện tượng tính kéo dài hơn.
    • Trận đấu bóng đá kéo dài 90 phút. (Không thể thay bằng "cơn" "cơn" mang tính ngắn đột ngột hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơn có thể đồng nghĩa với đợt trong một số ngữ cảnh, nhưng "đợt" thường chỉ một khoảng thời gian kéo dài hơn, kế hoạch.
    • Đợt điều trị này kéo dài một tuần. (Không dùng "cơn" "cơn" chỉ giai đoạn ngắn, cấp tính.)
  • Cơn cũng gần nghĩa với cơn trong các cụm như "cơn mưa", "cơn gió", nhưng không từ thay thế hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Cơn bĩ cực: giai đoạn khó khăn nhất, cực kỳ gian khổ.

    • Sau cơn bĩ cực đến hồi thái lai. (Sau giai đoạn khó khăn tột cùng sẽ đến lúc tốt đẹp.)
  • Cơn lốc tình yêu: trạng thái yêu đương mãnh liệt, đột ngột.

    • Anh ấy bị cơn lốc tình yêu cuốn đi. (Anh ấy rơi vào tình yêu dữ dội bất ngờ.)