thủ

Học thuật
Thân thiện
thủ

Mẹ mua một cái thủ lợn để nấu giò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu lợn đã làm thịt: Phần đầu của con lợn sau khi đã được mổ thịt làm sạch.
    • Vị trí phòng thủ, hành động phòng thủ (thường dùng trong thể thao, chiến thuật): "Thủ" từ viết tắt của "thế thủ", chỉ việc bảo vệ, ngăn cản đối phương ghi điểm hoặc tấn công.
  2. Động từ (thông tục):

    • Lấy cắp, chiếm đoạt trộm: Hành động lấy vật đó của người khác một cách lén lút, không được phép.
    • Giấu, cất giữ (một vật thường nguy hiểm hoặc mật) trong người: Hành động mang theo giữ kín một vật, thường với ý đồ riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ mua một cái thủ lợn về để nấu giả cầy. (Mẹ mua một cái đầu lợn về để nấu món giả cầy.)
    • Đội bóng đó hàng thủ rất vững chắc. (Đội bóng đó hàng phòng ngự rất vững chắc.)
  • Động từ:

    • Ai đã thủ cái điện thoại của tôi rồi? (Ai đã lấy trộm cái điện thoại của tôi rồi?)
    • Hắn thủ một con dao trong người để phòng thân. (Hắn giấu một con dao trong người để phòng thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thủ vai": Đảm nhận, đóng một vai diễn hoặc một vai trò nào đó.

    • ấy thủ vai chính trong vở kịch mới. ( ấy đóng vai chính trong vở kịch mới.)
  • "Thủ thế": Giữ thế phòng thủ, không chủ động tấn công.

    • Đội khách đang thủ thế chờ phản công. (Đội khách đang giữ thế phòng thủ chờ phản công.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủ môn (danh từ): Vị trí người chơi chuyên bảo vệ khung thành trong các môn thể thao như bóng đá.
  • Thủ thành (danh từ): Từ đồng nghĩa với "thủ môn".
  • Thủ lĩnh (danh từ): Người đứng đầu, người lãnh đạo một nhóm, một tổ chức.
  • Thủ đoạn (danh từ): Mưu mẹo, cách thức (thường mang nghĩa tiêu cực) để đạt được mục đích.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu (danh từ): Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho lợn đã làm thịt).
  • Phòng thủ (động từ/danh từ): Chống đỡ, bảo vệ khỏi sự tấn công (nghĩa gần với "thủ" trong thể thao).
  • Ăn cắp, ăn trộm (động từ): Lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp (nghĩa gần với "thủ" thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thủ sẵn: Chuẩn bị, giữ sẵn một thứ đó để dùng khi cần.

    • Anh ấy thủ sẵn vài câu chào bằng tiếng Hàn để đi du lịch. (Anh ấy chuẩn bị sẵn vài câu chào bằng tiếng Hàn để đi du lịch.)
  • Thủ thế: (Như đã giải thíchmục trên).

Thành ngữ liên quan
  • Công thủ toàn diện: Giỏi cả tấn công lẫn phòng thủ.

    • Một cầu thủ xuất sắc phải khả năng công thủ toàn diện. (Một cầu thủ xuất sắc phải khả năng tấn công phòng thủ toàn diện.)
  • Tiên hạ thủ vi cường: (Thành ngữ gốc Hán) Người chủ động ra tay trước sẽ lợi thế mạnh hơn.

thủ

Mẹ mua một cái thủ lợn để nấu giò.

  1. Đầu lợn đã làm thịt.
  2. đg. Lấy cắp (thtục): Thủ mất cái bút. 2. Giấu trong mình (thtục): Thủ con dao để chặt trộm mía.
  3. d. "Thế thủ" nói tắt: Giỏi cả thủ lẫn công.