dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cầm
Words Containing "cầm"
đàn cầm
Bản Cầm
Bùi Cầm Hổ
cầm đài
cầm đầu
cầm bằng
Cầm Bá Thước
cầm bút
cầm ca
cầm cái
cầm càng
cầm canh
cầm cập
cầm chắc
cầm chân
cầm chầu
cầm chừng
cầm cố
cầm cờ (cầm kỳ)
cầm cự
cầm giao
cầm giữ
cầm hạc
cầm hơi
cầm kì
cầm lái
cầm lỏng
cầm lòng
cầm màu
cầm máu
cầm nắm
cầm như
cầm quân
cầm quyền
cầm sắt
Cầm Tháo
cầm thú
cầm thư
cầm tinh
cầm trịch
cầm tù
Cầm đuốc chơi đêm
cầm đường
Cầu Cầm
dã cầm
danh cầm
dương cầm
Duyên cầm sắt
gia cầm
giam cầm
gỏi sinh cầm
hoàng cầm
hồ cầm
hồ cầm một trương
Huỳnh liên, huỳnh bá, huỳnh cầm
nguyệt cầm
phong cầm
sâm cầm
sắt cầm
thảo cầm viên
thiên cầm
thư cầm
vĩ cầm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...