cốn

cốn

Các bậc thang được gắn vào hai bên cốn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần xây dựng theo chiều ngang, thường dùng trong kiến trúc: "cốn" chỉ một cấu trúc ngang, như thanh đà hoặc dầm, dùng để đỡ hoặc liên kết các bộ phận khác, đặc biệt trong cầu thang hoặc mái nhà.
    • Vật liệu hoặc bộ phận nối kết: "cốn" cũng có thể thanh gỗ hoặc kim loại nối các phần với nhau để tạo sự vững chắc.
  2. Động từ (hiếm dùng):

    • Nối kết hoặc ghép lại: "cốn" chỉ hành động lắp ghép các bộ phận lại với nhau một cách chặt chẽ.
    • Gây khó chịu hoặc cản trở: "cốn" có nghĩalàm vướng víu, gây khó chịu do bị gấp hoặc ép lại.
  3. Động từ (phương ngữ):

    • Tụ tập hoặc dồn lại: "cốn" chỉ việc mọi người hoặc vật tụ tập đông đúcmột chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cốn cầu thang được làm bằng tông cốt thép. (Thanh ngang đỡ cầu thang được xây bằng tông cốt thép.)
    • Kiến trúc sư thiết kế cốn mái để đảm bảo độ bền. (Kiến trúc sư thiết kế dầm ngang mái để đảm bảo độ bền.)
  • Động từ (hiếm dùng):

    • Thợ mộc cốn các thanh gỗ lại với nhau. (Thợ mộc ghép các thanh gỗ lại với nhau.)
    • Chiếc áo bị cốn vào người làm anh ấy khó chịu. (Chiếc áo bị vướng vào người làm anh ấy khó chịu.)
  • Động từ (phương ngữ):

    • Đám đông cốn lại trước cổng chờ mở cửa. (Đám đông tụ tập lại trước cổng chờ mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cốn cầu thang": thanh ngang hoặc dầm đỡ các bậc thang.

    • Cốn cầu thang phải chịu lực tốt để an toàn. (Dầm ngang cầu thang phải chịu lực tốt để an toàn.)
  • "cốn mái": dầm ngang đỡ mái nhà.

    • Cốn mái bị nứt sau trận bão lớn. (Dầm ngang mái bị nứt sau trận bão lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cồn (danh từ): vùng đất cao hoặc đụn cátkhác nghĩa với "cốn".

    • Cồn cát trắng trải dài ven biển. (Đụn cát trắng trải dài ven biển.)
  • Côn (danh từ): dụng cụ hình nónkhông liên quan đến "cốn".

    • Côn dùng để đánh bóng kim loại. (Dụng cụ hình nón dùng để đánh bóng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầm: thanh ngang chịu lực trong xây dựng.
  • Đà: thanh ngang đỡ mái hoặc sàn.
  • Ghép: nối các bộ phận lại với nhau (đồng nghĩa với động từ "cốn" hiếm dùng).
Thành ngữ liên quan
  • "Cốn cột": chỉ cấu trúc vững chắc gồm dầm ngang cột đứng.
    • Ngôi nhà được xây bằng cốn cột kiên cố. (Ngôi nhà được xây bằng dầm ngang cột đứng vững chắc.)