cộp
Định nghĩa
Động từ:
- Chấp nhận một cuộc cá cược, một lời thách đố: Trong trò chơi hoặc giao dịch, "cộp" có nghĩa là đồng ý với mức cược hoặc chấp nhận lời đề nghị.
- Đặt cược, chơi thử: Hành động tham gia vào một ván cược hoặc thử thách.
- Tạo ra tiếng động mạnh và khô (của giày dép): Khi đi giày dép cứng trên nền nhà, phát ra âm thanh đanh, gọn.
Tính từ (dạng láy "cồm cộp"):
- Phát ra tiếng động mạnh, khô và liên tiếp: Dùng để mô tả âm thanh của giày dép khi bước đi nặng nề hoặc vội vã, thường có sắc thái lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Động từ (chấp nhận cược):
- Tôi cộp luôn, không sợ thua đâu! (Tôi chấp nhận cược ngay, không sợ thua cuộc.)
- Anh ấy cộp một ván bài lớn. (Anh ấy đồng ý đặt cược một ván bài với số tiền lớn.)
Động từ (tạo tiếng động):
- Đôi giày mới cộp lên từng tiếng trên sàn gỗ. (Đôi giày mới phát ra tiếng động mạnh, khô trên sàn gỗ.)
- Tiếng dép cộp cộp vang khắp hành lang. (Tiếng dép phát ra liên tiếp vang khắp hành lang.)
Tính từ (dạng láy "cồm cộp"):
- Anh ta bước đi nghe cồm cộp như người mang ủng. (Anh ta bước đi phát ra tiếng động mạnh và liên tiếp như người mang ủng.)
- Tiếng giày cồm cộp trên nền đá. (Tiếng giày phát ra âm thanh đanh, nặng nề trên nền đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cộp cộp" (dạng láy âm): Mô tả tiếng động lặp lại, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả âm thanh.
- Nghe tiếng guốc cộp cộp ngoài sân. (Nghe tiếng guốc phát ra liên tiếp ngoài sân.)
"cộp" trong ngữ cảnh trò chơi: Thể hiện sự dứt khoát, không do dự khi chấp nhận thách thức.
- Cộp! Tôi theo đến cùng. (Chấp nhận cược! Tôi theo đến cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Cồm cộp (tính từ): Dạng láy của "cộp", nhấn mạnh tính chất liên tiếp và nặng nề của âm thanh.
- Đi giày cao gót nghe cồm cộp suốt buổi. (Đi giày cao gót phát ra tiếng động nặng nề suốt buổi.)
Cộp (danh từ, ít dùng): Có thể hiểu là tiếng động hoặc hành động cược trong một số phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
Chấp nhận (động từ): đồng ý với đề nghị.
- Tôi chấp nhận lời thách đố. (Tôi cộp lời thách đố.)
Đặt cược (động từ): tham gia vào ván cược.
- Anh ấy đặt cược một khoản tiền. (Anh ấy cộp một khoản tiền.)
Lộp bộp (tính từ): âm thanh phát ra từ giày dép, nhưng nhẹ hơn "cộp".
- Tiếng dép lộp bộp trên nền nhà. (Tiếng dép phát ra âm thanh nhẹ, không đanh bằng "cộp".)
Thành ngữ liên quan
- Cộp một cái (khẩu ngữ): Hành động dứt khoát, nhanh gọn, thường dùng trong cược hoặc quyết định.
- Cộp một cái, tôi đồng ý ngay. (Chấp nhận ngay lập tức, không do dự.)