cộp

cộp

Hai người bạn cộp tay để thách đấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chấp nhận một cuộc cược, một lời thách đố: Trong trò chơi hoặc giao dịch, "cộp" có nghĩađồng ý với mức cược hoặc chấp nhận lời đề nghị.
    • Đặt cược, chơi thử: Hành động tham gia vào một ván cược hoặc thử thách.
    • Tạo ra tiếng động mạnh khô (của giày dép): Khi đi giày dép cứng trên nền nhà, phát ra âm thanh đanh, gọn.
  2. Tính từ (dạng láy "cồm cộp"):

    • Phát ra tiếng động mạnh, khô liên tiếp: Dùng để mô tả âm thanh của giày dép khi bước đi nặng nề hoặc vội vã, thường sắc thái lặp lại.
dụ sử dụng
  • Động từ (chấp nhận cược):

    • Tôi cộp luôn, không sợ thua đâu! (Tôi chấp nhận cược ngay, không sợ thua cuộc.)
    • Anh ấy cộp một ván bài lớn. (Anh ấy đồng ý đặt cược một ván bài với số tiền lớn.)
  • Động từ (tạo tiếng động):

    • Đôi giày mới cộp lên từng tiếng trên sàn gỗ. (Đôi giày mới phát ra tiếng động mạnh, khô trên sàn gỗ.)
    • Tiếng dép cộp cộp vang khắp hành lang. (Tiếng dép phát ra liên tiếp vang khắp hành lang.)
  • Tính từ (dạng láy "cồm cộp"):

    • Anh ta bước đi nghe cồm cộp như người mang ủng. (Anh ta bước đi phát ra tiếng động mạnh liên tiếp như người mang ủng.)
    • Tiếng giày cồm cộp trên nền đá. (Tiếng giày phát ra âm thanh đanh, nặng nề trên nền đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cộp cộp" (dạng láy âm): Mô tả tiếng động lặp lại, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả âm thanh.

    • Nghe tiếng guốc cộp cộp ngoài sân. (Nghe tiếng guốc phát ra liên tiếp ngoài sân.)
  • "cộp" trong ngữ cảnh trò chơi: Thể hiện sự dứt khoát, không do dự khi chấp nhận thách thức.

    • Cộp! Tôi theo đến cùng. (Chấp nhận cược! Tôi theo đến cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cồm cộp (tính từ): Dạng láy của "cộp", nhấn mạnh tính chất liên tiếp nặng nề của âm thanh.

    • Đi giày cao gót nghe cồm cộp suốt buổi. (Đi giày cao gót phát ra tiếng động nặng nề suốt buổi.)
  • Cộp (danh từ, ít dùng): Có thể hiểu tiếng động hoặc hành động cược trong một số phương ngữ.

Từ đồng nghĩa
  • Chấp nhận (động từ): đồng ý với đề nghị.

    • Tôi chấp nhận lời thách đố. (Tôi cộp lời thách đố.)
  • Đặt cược (động từ): tham gia vào ván cược.

    • Anh ấy đặt cược một khoản tiền. (Anh ấy cộp một khoản tiền.)
  • Lộp bộp (tính từ): âm thanh phát ra từ giày dép, nhưng nhẹ hơn "cộp".

    • Tiếng dép lộp bộp trên nền nhà. (Tiếng dép phát ra âm thanh nhẹ, không đanh bằng "cộp".)
Thành ngữ liên quan
  • Cộp một cái (khẩu ngữ): Hành động dứt khoát, nhanh gọn, thường dùng trong cược hoặc quyết định.
    • Cộp một cái, tôi đồng ý ngay. (Chấp nhận ngay lập tức, không do dự.)