dàu dàu

  1. Withered
    • Cỏ dàu dàu
      Withered grass
  2. Down in the mouth, gloomy
    • Gương mặt dàu dàu
      A gloomy face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dàu dàu
Sau trận hạn hán, cả cánh đồng cỏ dàu dàu.