dân dụng

  1. civil
    • Công trình kiến trúc dân dụng
      A civil architectural project
    • Hàng không dân dụng
      Civil air line

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dân dụng
Máy bay này thuộc hãng hàng không dân dụng.