dé
Định nghĩa
- Động từ:
- Dịch chuyển sang một bên, tránh ra: Hành động di chuyển thân thể hoặc một vật ra khỏi vị trí trung tâm, đường đi chính để nhường chỗ hoặc tránh một vật thể, người khác.
- Lánh đi, tránh đi: Hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó một cách nhanh chóng, thường để tránh sự va chạm hoặc phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xe cứu thương đến, mọi người nhanh chóng dé sang hai bên đường.
- Thấy đám đông ồn ào tiến lại, anh ấy vội dé vào một ngõ nhỏ.
- Chiếc bàn này hơi chắn lối, em dé nó sát tường một chút nhé.
Các cách sử dụng nâng cao
"dé mình": chủ động di chuyển bản thân ra khỏi một vị trí nguy hiểm hoặc bất tiện.
- Nghe tiếng còi báo động, cô ấy lập tức dé mình vào hầm trú ẩn.
"dé ra": di chuyển ra xa, tách ra.
- Hai bên tranh cãi, tốt nhất là nên dé ra cho đỡ căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Dịch (động từ): di chuyển một cách nhẹ nhàng, chậm rãi. (Ví dụ: ).
- Tránh (động từ): hành động không muốn gặp hoặc đối mặt. (Ví dụ: ).
- Lánh (động từ): đi đến nơi khác để trốn tránh. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Né: tránh một cách nhanh gọn, thường là một vật đang lao tới.
- Tránh đường: nhường lối đi cho người/ vật khác.
- Nhường chỗ: di chuyển để cho người khác có chỗ.
Từ trái nghĩa
- Chắn: đứng hoặc đặt vật cản ngang đường.
- Án ngữ: chiếm giữ vị trí then chốt, không cho đi qua.
- Xông vào: lao nhanh vào một nơi nào đó.
Thành ngữ liên quan
- Dé ra một bên: tạm thời gạt bỏ một vấn đề, không xem xét đến.
- Chuyện phức tạp quá, hãy cứ dé ra một bên đã.
- Khôn nhà dại chợ, biết dé là hơn: (Thành ngữ) Ý nói ở ngoài xã hội cần biết cách ứng xử linh hoạt, biết tránh né những điều nguy hiểm, rắc rối thì mới tốt.