débilitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm suy yếu, làm yếu người đi: Từ này mô tả một thứ gì đó (thường là môi trường, khí hậu, hoặc ảnh hưởng) có tác động làm giảm sức lực, sinh lực hoặc sức khỏe của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat tropical peut être débilitant pour les nouveaux arrivants. (Khí hậu nhiệt đới có thể làm suy yếu người mới đến.)
- Une chaleur débilitante régnait dans la pièce. (Một cơn nóng làm yếu người đang ngự trị trong căn phòng.)
- Il souffre d'une maladie débilitante. (Anh ấy mắc một căn bệnh làm suy nhược cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet débilitant": tác động làm suy yếu.
- L'ennui a un effet débilitant sur la motivation. (Sự nhàm chán có tác động làm suy yếu động lực.)
"influence débilitante": ảnh hưởng làm suy nhược.
- Il faut éviter les influences débilitantes sur le moral de l'équipe. (Cần tránh những ảnh hưởng làm suy nhược tinh thần của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Débilité (danh từ giống cái): tình trạng suy nhược, sự yếu đuối (về thể chất hoặc tinh thần).
- La débilité physique l'empêche de travailler. (Tình trạng suy nhược thể chất ngăn cản anh ta làm việc.)
Débiliter (ngoại động từ): làm suy yếu, làm suy nhược.
- Cette longue maladie l'a débilité. (Căn bệnh dài ngày đã làm suy yếu anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Affaiblissant: làm yếu đi.
- Ablatif (trong y học): làm tiêu hao sức lực.
Từ trái nghĩa
- Fortifiant: bổ dưỡng, làm khỏe mạnh.
- Tonifiant: làm khoẻ khoắn, bồi bổ.
- Revigorant: làm hồi sức, tiếp thêm sinh lực.
tính từ
- làm yếu người, làm suy yếu
- Climat débilitantkhí hậu làm suy yếu người