débiliter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm yếu đi, làm suy yếu: Hành động gây ra sự suy giảm sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng hoạt động của một người, một bộ phận cơ thể hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une longue maladie peut débiliter le corps. (Một căn bệnh kéo dài có thể làm suy yếu cơ thể.)
- Ces critiques incessantes débilitaient sa confiance en lui. (Những lời chỉ trích không ngừng đó đã làm suy yếu sự tự tin của anh ấy.)
- Le manque de sommeil débilite les facultés intellectuelles. (Thiếu ngủ làm suy yếu các khả năng trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong y học/ sinh lý học: Chỉ tình trạng suy nhược cơ thể hoặc chức năng do bệnh tật, tuổi tác.
- Le traitement a malheureusement débilité le patient. (Điều trị không may đã làm bệnh nhân suy yếu đi.)
Dùng trong các bối cảnh trừu tượng: Chỉ sự suy yếu về tinh thần, ý chí, uy tín hoặc hiệu lực.
- Ce scandale a débilité l'autorité du gouvernement. (Vụ bê bối này đã làm suy yếu uy tín của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Débile (adj): Yếu ớt, suy nhược; (thông tục) ngớ ngẩn, đần độn.
- Il se sentait encore débile après sa grippe. (Anh ấy vẫn cảm thấy yếu ớt sau cơn cảm cúm.)
Débilité (n.f): Tình trạng suy nhược, yếu đuối; (y học) chứng đần độn.
- La débilité physique consécutive à l'opération. (Tình trạng suy nhược thể chất sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Affaiblir: Làm yếu đi (nghĩa tổng quát, thường dùng hơn).
- Épuiser: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
- Amoindrir: Làm giảm bớt, làm suy giảm (cường độ, giá trị).
Từ trái nghĩa
- Renforcer: Củng cố, tăng cường.
- Fortifier: Làm cho khỏe mạnh, làm vững chắc.
- Revigorer: Hồi sức, làm hăng hái lại.
Lưu ý sử dụng
- "Débiliter" nhấn mạnh đến là một trạng thái yếu ớt, suy nhược, thường là do một tác nhân bên ngoài hoặc một quá trình kéo dài gây ra. Nó trang trọng hơn so với "affaiblir".
- Từ này thường được dùng trong văn viết, các bản tin y tế hoặc phân tích chính trị xã hội hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
ngoại động từ
- làm yếu, làm suy yếu
- L'alcool débilite les buveursrượu làm suy yếu người nghiện