vivifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có sinh khí, làm cho sống động: Hành động mang lại sức sống, sự tươi mới hoặc năng lượng cho một thứ gì đó.
- Làm sống lại: Hành động khôi phục sức sống hoặc làm cho một thứ gì đó từ quá khứ trở nên sống động trong hiện tại.
- Làm cho hoạt động lên, làm cho hoạt bát/phấn chấn lên: Hành động kích thích, tăng cường sự năng động, nhiệt tình hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời làm cho vạn vật có sinh khí.)
- (Lịch sử làm sống lại quá khứ.)
- (Hoạt động của anh ấy làm cho cả tập thể phấn chấn lên.)
- (Một vòi sen lạnh vào buổi sáng có thể làm tươi tỉnh cơ thể và tinh thần.)
- (Họa sĩ này sử dụng những màu sắc tươi sáng để làm sống động các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivifier une discussion": Làm cho một cuộc thảo luận trở nên sôi nổi, thú vị hơn.
- Son intervention a su vivifier le débat. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho cuộc tranh luận sôi nổi lên.)
- "Vivifier la mémoire": Làm sống lại ký ức, khiến những kỷ niệm trở nên rõ ràng, sinh động.
- Cette vieille photo a vivifié ma mémoire. (Tấm ảnh cũ này đã làm sống lại ký ức của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivifiant, vivifiante (tính từ): Có tác dụng làm tươi tỉnh, bổ sức.
- Un air vivifiant de montagne. (Không khí núi non làm tươi tỉnh người.)
- Revivifier (ngoại động từ): Làm sống lại, hồi sinh (mạnh hơn "vivifier").
- Revivifier une tradition oubliée. (Hồi sinh một truyền thống đã bị lãng quên.)
- Raviver (ngoại động từ): Làm bùng lên lại, khơi dậy lại (thường dùng cho ngọn lửa, cảm xúc).
- Raviver une flamme. (Làm bùng lên một ngọn lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Animer: Làm sống động, kích hoạt.
- Dynamiser: Làm năng động hóa, tiếp thêm sinh lực.
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
- Rafraîchir: Làm tươi mát, làm mới.
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Éteindre: Dập tắt, làm tắt.
- Anéantir: Tiêu diệt, hủy hoại.
- Fatiguer: Làm mệt mỏi.
ngoại động từ
- làm cho có sinh khí
- Le soleil vivifie la naturemặt trời làm cho vạn vật có sinh khí
- làm sống lại
- L'histoire vivifie le passélịch sử làm sống lại quá khứ
- làm cho hoạt động lên, làm cho hoạt bát lên, làm cho phấn chấn lên
- Son activité vivifie toute la collectivitéhoạt động của anh ấy làm cho cả tập thể phấn chấn lên