débouquement

Học thuật
Thân thiện
débouquement

Un navire effectue son débouquement d'un canal étroit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Sự ra khỏi kênh, sự ra khỏi eo biển: Hành động một con tàu đi từ một kênh đào hẹp hoặc eo biển ra vùng biển rộng hơn, thoáng hơn.
    • (Hàng hải) Đầu kênh, cửa kênh: Vị trí, điểm tại đó một kênh đào hoặc eo biển thông ra một vùng nước rộng lớn hơn, như biển hoặc đại dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débouquement du canal de Panama dans l'océan Pacifique est impressionnant. (Cửa kênh đào Panama ra Thái Bình Dương thật ấn tượng.)
    • Après un long passage étroit, le débouquement dans la baie offre une vue magnifique. (Sau một đoạn qua eo hẹp dài, việc ra khỏi eo vào vịnh mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp.)
    • Les marins doivent être prudents lors du débouquement. (Các thủy thủ phải thận trọng trong lúc ra khỏi kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone de débouquement": Khu vực cửa kênh, vùng nước ngay tại nơi một kênh đào thông ra biển.
    • La zone de débouquement est souvent sujette à des courants complexes. (Khu vực cửa kênh thường những dòng chảy phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Débouquer (động từ): Ra khỏi kênh, ra khỏi eo biển.
    • Le navire va bientôt débouquer dans l'Atlantique. (Con tàu sắp ra khỏi eo biển vào Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortie (d'un chenal, d'un détroit): Lối ra (của một luồng lạch, một eo biển).
  • Embouchure (thường dùng cho sông): Cửa sông, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về đường thủy.
Từ trái nghĩa
  • Entrée (dans un chenal, un détroit): Lối vào (một luồng lạch, một eo biển).
  • Engagement (dans un passage étroit): Sự đi vào (một đoạn đường hẹp).
débouquement

Un navire effectue son débouquement d'un canal étroit.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) sự ra khỏi kênh
  2. (hàng hải) đầu kênh, cửa kênh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống