débrouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ rối, tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ đó bị rối, bị vướng trở nên trật tự thông suốt trở lại.
    • (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, giải quyết: Làm cho một vấn đề phức tạp, rắc rối trở nên rõ ràng dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a réussi à débrouiller les fils emmêlés. ( ấy đã thành công gỡ rối những sợi chỉ bị rối.)
    • Le détective doit débrouiller cette affaire compliquée. (Viên thám tử phải làm sáng tỏ vụ việc phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débrouiller quelqu'un" (thân mật): Chỉ dẫn, bày cách cho ai đó biết cách tự xoay xở, tự giải quyết khó khăn.
    • Laisse-moi te débrouiller, ce n'est pas si difficile. (Để tôi chỉ cho cậu cách xoay xở, việc đó không khó lắm đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Se débrouiller (động từ phản thân): Tự xoay xở, tự giải quyết lấy.

    • Il se débrouille très bien tout seul. (Anh ấy tự xoay xở rất tốt một mình.)
  • Débrouillard/débrouillarde (tính từ): Khéo xoay xở, lanh lợi.

    • C'est une personne très débrouillarde. (Đómột người rất khéo xoay xở.)
  • Débrouillement (danh từ): Sự gỡ rối; sự xoay xở.

    • Le débrouillement de cette situation a pris du temps. (Việc gỡ rối tình huống này đã tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Démêler: Gỡ rối, tháo gỡ (thường dùng cho vật thể như tóc, chỉ).
  • Éclaircir: Làm sáng tỏ, làm (một vấn đề, bí ẩn).
  • Résoudre: Giải quyết (một vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Débrouiller avec: Xoay xở, đối phó với (cái gì đó).
    • Il faut débrouiller avec les moyens du bord. (Phải xoay xở với những phương tiện sẵn có.)
Thành ngữ liên quan
  • "Débrouille-toi!": Hãy tự xoay xở lấy đi! (Một lời nói thân mật, đôi khi hơi thiếu kiên nhẫn, để khuyến khích ai đó tự lực).
  • Système D (D pour "Débrouille"): Phương pháp/cách thức xoay xở, ứng biến thông minh khi thiếu thốn.
    • Il a réparé la voiture avec du système D. (Anh ta sửa xe bằng cách xoay xở ứng biến.)
ngoại động từ
  1. gỡ rối
    • Débrouiller du fil
      gỡ rối chỉ
  2. (nghĩa bóng) gỡ rối, làm sáng tỏ
    • Débrouiller une affaire
      gỡ rối một công việc
  3. (Débrouiller quelqu'un) (thân mật) bày cho ai cách xoay xở

Từ chứa "débrouiller"