débrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ rối, tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ gì đó bị rối, bị vướng trở nên có trật tự và thông suốt trở lại.
- (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, giải quyết: Làm cho một vấn đề phức tạp, rắc rối trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a réussi à débrouiller les fils emmêlés. (Cô ấy đã thành công gỡ rối những sợi chỉ bị rối.)
- Le détective doit débrouiller cette affaire compliquée. (Viên thám tử phải làm sáng tỏ vụ việc phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débrouiller quelqu'un" (thân mật): Chỉ dẫn, bày cách cho ai đó biết cách tự xoay xở, tự giải quyết khó khăn.
- Laisse-moi te débrouiller, ce n'est pas si difficile. (Để tôi chỉ cho cậu cách xoay xở, việc đó không khó lắm đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Se débrouiller (động từ phản thân): Tự xoay xở, tự giải quyết lấy.
- Il se débrouille très bien tout seul. (Anh ấy tự xoay xở rất tốt một mình.)
Débrouillard/débrouillarde (tính từ): Khéo xoay xở, lanh lợi.
- C'est une personne très débrouillarde. (Đó là một người rất khéo xoay xở.)
Débrouillement (danh từ): Sự gỡ rối; sự xoay xở.
- Le débrouillement de cette situation a pris du temps. (Việc gỡ rối tình huống này đã tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Démêler: Gỡ rối, tháo gỡ (thường dùng cho vật thể như tóc, chỉ).
- Éclaircir: Làm sáng tỏ, làm rõ (một vấn đề, bí ẩn).
- Résoudre: Giải quyết (một vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Débrouiller avec: Xoay xở, đối phó với (cái gì đó).
- Il faut débrouiller avec les moyens du bord. (Phải xoay xở với những phương tiện sẵn có.)
Thành ngữ liên quan
- "Débrouille-toi!": Hãy tự xoay xở lấy đi! (Một lời nói thân mật, đôi khi hơi thiếu kiên nhẫn, để khuyến khích ai đó tự lực).
- Système D (D pour "Débrouille"): Phương pháp/cách thức xoay xở, ứng biến thông minh khi thiếu thốn.
- Il a réparé la voiture avec du système D. (Anh ta sửa xe bằng cách xoay xở ứng biến.)
ngoại động từ
- gỡ rối
- Débrouiller du filgỡ rối chỉ
- (nghĩa bóng) gỡ rối, làm sáng tỏ
- Débrouiller une affairegỡ rối một công việc
- (Débrouiller quelqu'un) (thân mật) bày cho ai cách xoay xở