débutante

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
débutante

Une débutante apprend à jouer du piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mới vào nghề, người mới học: Chỉ một người, thườngphụ nữ, mới bắt đầu một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó còn thiếu kinh nghiệm.
    • (Trong xã hội thượng lưu ) Thiếu nữ lần đầu ra mắt xã hội: Chỉ một thiếu nữ trẻ thuộc tầng lớp thượng lưu lần đầu tiên được giới thiệu chính thức trong xã hội, thường thông qua một buổi dạ hội hoặc sự kiện.
  2. Tính từ:

    • Mới vào nghề, mới học: Dùng để mô tả ai đó hoặc điều đó mới bắt đầu, còn non nớt thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle est une débutante en cuisine. ( ấymột người mới học nấu ăn.)
    • Les débutantes étaient présentées à la cour. (Các thiếu nữ ra mắt lần đầu được giới thiệu tại triều đình.)
  • Tính từ:

    • Une actrice débutante. (Một nữ diễn viên mới vào nghề.)
    • Il a un style encore débutante. (Anh ấy có một phong cách còn non nớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ses débuts": Ra mắt, bắt đầu sự nghiệp (đâymột cụm động từ liên quan đến khái niệm "débutante").

    • La pianiste a fait ses débuts à Paris. (Nữ nghệ sĩ dương cầm đã ra mắt tại Paris.)
  • Être présenté(e) comme débutante: Được giới thiệu như một thiếu nữ ra mắt xã hội (trong ngữ cảnh xã hội ).

    • Elle fut présentée comme débutante au bal de l'Opéra. ( ấy đã được giới thiệu như một thiếu nữ ra mắt tại vũ hội Opera.)
Biến thể từ liên quan
  • Débutant (nam) (danh từ/tính từ): Người mới vào nghề (nam), mới học.

    • Un débutant en informatique. (Một người mới học tin học.)
  • Début (danh từ giống đực): Sự bắt đầu, buổi ra mắt.

    • Le début de sa carrière. (Khởi đầu sự nghiệp của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Novice (danh từ/tính từ): Người mới, người tập sự.
  • Néophyte (danh từ/tính từ): Người mới nhập môn, tân binh.
Các cụm từ liên quan
  • Année de débutante: Năm đầu tiên ra mắt xã hội (của một thiếu nữ thượng lưu).
    • Elle a vécu son année de débutante à Londres. ( ấy đã trải qua năm ra mắt xã hội của mình ở Luân Đôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être une débutante en la matière: Là người mới mẻ, chưakinh nghiệm trong vấn đề này.
    • Sur ce sujet complexe, je suis une débutante. (Về chủ đề phức tạp này, tôi chỉngười mới học.)
débutante

Une débutante apprend à jouer du piano.

tính từ
  1. mới vào nghề mới học
danh từ
  1. người mới vào nghề, người mới học

Từ gần giống