décapeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Tháo thừng chảo: Hành động tháo dây (thừng) buộc cánh buồm (chảo) vào cột buồm hoặc xà ngang.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent décapelet les voiles avant la tempête. (Các thủy thủ phải tháo thừng chảo trước cơn bão.)
- Pour réparer la vergue, il faut d'abord décapelet la voile. (Để sửa chữa xà ngang, trước tiên phải tháo thừng chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải cổ điển hoặc kỹ thuật liên quan đến thuyền buồm. Nó mô tả một thao tác cụ thể trong quy trình hạ hoặc thay đổi buồm.
Biến thể và từ gần giống
- Capelet (động từ): Buộc thừng chảo, buộc buồm vào xà ngang. Đây là hành động ngược lại với "décapeler".
- Décapelage (danh từ): Hành động tháo thừng chảo, hoặc tình trạng đã được tháo thừng chảo.
Từ đồng nghĩa
- Détacher la voile: Tháo buồm ra (cách nói chung hơn, ít kỹ thuật hơn).
- Démâter (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Hạ cột buồm (có thể bao hàm việc tháo dây buồm).
Lưu ý
- "Décapeler" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải rất cụ thể và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó khác biệt rõ ràng với từ "décapiter" (chặt đầu).
ngoại động từ
- (hàng hải) tháo thừng chảo