déchargement

Học thuật
Thân thiện
déchargement

Le camion effectue le déchargement des cartons dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dỡ hàng (ở tàu, xe): Hành động lấy hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển như tàu thủy, xe tải.
    • Sự tháo đạn: Hành động lấy đạn dược ra khỏi vũ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déchargement du cargo a pris toute la journée. (Việc dỡ hàng từ tàu chở hàng đã mất cả ngày.)
    • Le déchargement des camions se fait à l'arrière de l'entrepôt. (Việc dỡ hàng từ xe tải được thực hiệnphía sau nhà kho.)
    • Le déchargement de son fusil est une procédure de sécurité obligatoire. (Việc tháo đạn khỏi khẩu súng trường của anh ấymột thủ tục an toàn bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone de déchargement": Khu vực dỡ hàng.

    • Stationnez-vous dans la zone de déchargement. (Hãy đỗ xe trong khu vực dỡ hàng.)
  • "Droit de déchargement": Phí hoặc quyền dỡ hàng.

    • Les droits de déchargement sont inclus dans le prix. (Phí dỡ hàng đã được bao gồm trong giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Décharger (động từ): dỡ hàng, tháo dỡ, tháo đạn.

    • Il faut décharger ces caisses. (Cần phải dỡ những thùng hàng này.)
  • Décharge (danh từ giống cái): sự dỡ bỏ, sự giải tỏa; bãi rác; giấy miễn trừ.

    • Une décharge publique. (Một bãi rác công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Débarquement (danh từ giống đực): sự dỡ hàng (từ tàu), sự đổ bộ.
  • Dépôt (danh từ giống đực): sự bốc dỡ, sự đặt xuống.
  • Désarmement (danh từ giống đực): sự tháo đạn, sự giải giáp (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Chargement (danh từ giống đực): sự chất hàng, sự xếp hàng, sự nạp đạn.
    • Le chargement du camion est terminé. (Việc chất hàng lên xe tải đã xong.)
déchargement

Le camion effectue le déchargement des cartons dans l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. sự dỡ hàng (ở tàu, xe)
  2. sự tháo đạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống