déclamatoire

Học thuật
Thân thiện
déclamatoire

Un acteur adopte un ton déclamatoire sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu kỳ, hoa mỹ (về văn học hoặc phong cách diễn đạt): Từ "déclamatoire" dùng để miêu tả một phong cách nói hoặc viết quá trang trọng, phô trương thiếu tự nhiên, thường nhằm gây ấn tượng mạnh một cách giả tạo.
    • tính chất diễn thuyết, hùng biện một cách khoa trương: Chỉ một lối trình bày thiên về hình thức hùng biện rỗng tuếch, thiếu nội dung chân thực hoặc cảm xúc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son style est un peu déclamatoire pour un simple discours de remerciement. (Phong cách của anh ấy hơi cầu kỳ hoa mỹ đối với một bài phát biểu cảm ơn đơn giản.)
    • Le ton déclamatoire du poème le rendait difficile à apprécier. (Giọng điệu khoa trương của bài thơ khiến khó thưởng thức.)
    • Évitez un langage déclamatoire dans votre rapport. (Hãy tránh ngôn ngữ hoa mỹ trong báo cáo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un art déclamatoire": một nghệ thuật diễn thuyết hoặc ngâm thơ mang tính hình thức phô trương.

    • Il maîtrise l'art déclamatoire du siècle dernier. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật diễn thuyết hoa mỹ của thế kỷ trước.)
  • "Passage déclamatoire": một đoạn văn hoặc phần bài nói tính chất hùng biện rỗng.

    • Le discours contenait plusieurs passages déclamatoires. (Bài diễn văn chứa nhiều đoạn hùng biện khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclamation (danh từ giống cái): bài diễn văn hùng hồn, lối nói khoa trương.

    • Sa déclaration était plus une déclamation qu'un argument solide. (Lời tuyên bố của anh ta giống một bài diễn văn khoa trương hơn là một lập luận vững chắc.)
  • Déclamateur (danh từ giống đực): người phong cách diễn thuyết khoa trương, diễn giả.

    • Il est connu comme un déclamateur passionné. (Ông ấy được biết đến như một diễn giả đầy nhiệt huyết nhưng phần khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompeux: trịnh trọng, màu mè.
  • Emphatique: nhấn mạnh quá mức, khoa trương.
  • Théâtral: tính chất kịch tính, phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Naturel: tự nhiên.
  • Sobre: điềm đạm, không màu mè.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Tomber dans le déclamatoire: rơi vào lối nói khoa trương, hoa mỹ.
    • L'auteur a malheureusement tombé dans le déclamatoire dans le dernier chapitre. (Tác giả không may đã rơi vào lối văn hoa mỹ trong chương cuối cùng.)
déclamatoire

Un acteur adopte un ton déclamatoire sur scène.

tính từ
  1. cầu kỳ hoa mỹ (văn học)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống