déclaré

Học thuật
Thân thiện
déclaré

Il est le déclaré adversaire de notre équipe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công khai, tỏ rõ, không úp mở: Dùng để mô tả một điều đó được thể hiện một cách rõ ràng, minh bạch, không che giấu, thườngvề một quan điểm, thái độ hoặc tình trạng.
    • Được tuyên bố, được khai báo: Chỉ một trạng thái đã được chính thức công bố hoặc khai báo với cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est un partisan déclaré de cette politique. (Anh ấyngười ủng hộ công khai chính sách này.)
    • Être l'ennemi déclaré de quelqu'un. (Là kẻ thù công khai của ai đó.)
    • Après les tests, il a été déclaré positif au virus. (Sau khi xét nghiệm, anh ấy đã được tuyên bốdương tính với virus.)
    • Les marchandises déclarées à la douane. (Hàng hóa đã được khai báo với hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En état de guerre déclaré": Ở trong tình trạng chiến tranh đã được tuyên bố chính thức.

    • Les deux pays sont en état de guerre déclaré. (Hai quốc gia đangtrong tình trạng chiến tranh đã được tuyên bố.)
  • "Bien déclaré": Tài sản đã được khai báo (vớiquan thuế).

    • Il possède des biens déclarés à l'étranger. (Ông ta sở hữu những tài sản đã được khai báonước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclarer (động từ): Tuyên bố, khai báo.

    • Il a déclaré ses intentions. (Anh ấy đã tuyên bố ý định của mình.)
  • Déclaration (danh từ): Lời tuyên bố, bản khai.

    • Faire une déclaration à la presse. (Đưa ra một tuyên bố với báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoué: Thừa nhận, không giấu giếm.
  • Manifeste: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Proclamé: Được công bố, tuyên bố.
Từ trái nghĩa
  • Caché: Giấu giếm, ẩn giấu.
  • Secret: Bí mật.
  • Tacite: Ngầm hiểu, không nói ra.
déclaré

Il est le déclaré adversaire de notre équipe.

tính từ
  1. công khai, tỏ rõ, không úp mở
    • Être l'ennemi déclaré de quelqu'un
      kẻ thù công khai của ai