déclore

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) dỡ bỏ hàng rào
    • Déclore un jardin
      dỡ bỏ hàng rào một cái vườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

déclore
Un jardinier déclore son jardin en retirant les piquets de bois.