déclouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hết đông, làm chảy lỏng ra: Hành động làm cho một chất đang ở trạng thái đông đặc trở lại trạng thái lỏng, thường bằng cách tăng nhiệt độ.
- Làm tan băng: Hành động làm cho băng hoặc tuyết tan chảy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déclouer la viande avant de la cuisiner. (Phải làm tan đông thịt trước khi nấu.)
- Le soleil printanier commence à déclouer les rivières. (Ánh nắng mùa xuân bắt đầu làm tan băng trên các dòng sông.)
- Pour déclouer ce plat congelé, placez-le au réfrigérateur. (Để làm tan đông món ăn đông lạnh này, hãy đặt nó vào tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déclouer une situation" (nghĩa ẩn dụ): Làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc cứng nhắc trong một tình huống.
- Son humour a réussi à déclouer l'atmosphère tendue de la réunion. (Khiếu hài hước của anh ấy đã thành công trong việc làm giảm bớt bầu không khí căng thẳng của cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Décongélation (danh từ giống cái): Sự làm tan đông, sự rã đông.
- La décongélation lente au réfrigérateur est recommandée. (Việc rã đông chậm trong tủ lạnh được khuyến nghị.)
Congeler (ngoại động từ): Làm đông lạnh, đông cứng. (Từ trái nghĩa)
- Il faut congeler le poisson frais. (Phải đông lạnh cá tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Dégeler: Làm tan băng, làm tan đông.
- Faire fondre: Làm tan chảy (thường dùng cho chất rắn nói chung như bơ, đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Déclouer quelqu'un (thông tục): Làm cho ai đó trở nên cởi mở, thân thiện hoặc bớt lạnh lùng hơn.
- Ça m'a pris du temps pour le déclouer, mais maintenant il est très sympa. (Tôi mất một thời gian để "làm tan" anh ta, nhưng giờ thì anh ấy rất thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Déclouer le sourire de quelqu'un: Làm cho ai đó mỉm cười, phá vỡ vẻ nghiêm nghị.
- Une bonne blague peut déclouer le sourire même des personnes les plus sérieuses. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cho cả những người nghiêm túc nhất mỉm cười.)
ngoại động từ
- làm hết đông, làm chảy lỏng ra