décocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phóng ra, bắn ra (một vật thể): Hành động làm cho một vật di chuyển nhanh mạnh từ một vị trí, thường bằng một dụng cụ như cung.
    • Phát ra, ném ra (một cái gì đó trừu tượng): Hành động đột ngột mạnh mẽ hướng một cái nhìn, một lời nói, một đánh... về phía ai đó.
    • (Kỹ thuật) Tháo khuôn, dỡ khuôn (đúc): Hành động lấy sản phẩm đã đúc xong ra khỏi khuôn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'archer a décocher une flèche vers la cible. (Người cung thủ đã phóng một mũi tên về phía mục tiêu.)
    • Il lui a décocher un regard méprisant. (Anh ta đã phóng về phía ấy một cái nhìn khinh bỉ.)
    • Le boxeur a décocher un crochet du gauche. (Võ sĩ quyền Anh đã phóng ra một cú móc trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décocher un sourire": Nở một nụ cười (một cách nhanh chóng, đôi khi chút tinh nghịch hoặc gợi cảm).
    • Elle lui a décocher un sourire en passant. ( ấy đã nở một nụ cười với anh khi đi ngang qua.)
  • "Décocher une remarque": Buông ra một lời nhận xét (thườngchâm chọc, sắc sảo hoặc bất ngờ).
    • Il a décocher une remarque cinglante à son adversaire. (Ông ta đã buông ra một lời nhận xét chua chát với đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Décochage (danh từ): Hành động phóng, bắn; sự tháo khuôn.
    • Le décochage de la flèche fut instantané. ( phóng mũi tên diễn ra tức thì.)
  • Décocheur (danh từ): Người phóng, người bắn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Lancer: Ném, phóng (nghĩa rộng hơn).
  • Tirer: Bắn, kéo (thường dùng cho súng, cung).
  • Darder: Phóng, lao (thường dùng cho cái nhìn, lời nói sắc bén).
  • Asséner: Giáng, nện (một đánh, một lời lẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décocher")

ngoại động từ
  1. phóng ra
    • Décocher une flèche
      phóng một mũi tên
    • Décocher un coup de poing à quelqu'un
      phóng ra một đấm vào ai
    • Décocher une oeillade uncendiaire
      phóng ra một cái nhìn nảy lửa
    • Décocher un épigramme
      phóng ra một bài thơ trào phúng
  2. (kỹ thuật) tháo khuôn, dỡ khuôn (đúc)

Từ gần giống