décolleté
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cổ áo thấp, phần cổ áo khoét sâu: "décolleté" chỉ kiểu cổ áo của trang phục (thường là váy dạ hội hoặc áo đầm) được thiết kế khoét sâu, để lộ vai và phần trên của ngực.
- Trang phục có cổ khoét sâu: "décolleté" cũng có thể dùng để chỉ chính bộ trang phục có kiểu cổ như vậy.
Tính từ:
- Có cổ áo khoét sâu: Mô tả một bộ trang phục được thiết kế với phần cổ áo thấp, hở vai và ngực.
- Mặc trang phục hở vai và ngực: Mô tả cách ăn mặc của một người khi mặc loại trang phục này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a black dress with a daring décolleté. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen với cổ áo khoét sâu táo bạo.)
- The décolleté of her gown was adorned with lace. (Phần cổ áo khoét sâu của váy dạ hội cô ấy được trang trí bằng ren.)
Tính từ:
- She chose a décolleté evening gown for the ball. (Cô ấy chọn một chiếc váy dạ hội cổ khoét sâu cho buổi khiêu vũ.)
- It is considered inappropriate to wear décolleté attire in some conservative offices. (Việc mặc trang phục hở vai ngực bị coi là không phù hợp ở một số văn phòng bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show off one's décolleté": khoe phần vai và ngực (thông qua trang phục khoét sâu).
- At the premiere, the actress showed off her décolleté in a stunning red dress. (Tại buổi công chiếu, nữ diễn viên khoe phần vai ngực trong một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Décolletage (n): Phần vai và ngực trên được lộ ra bởi trang phục cổ khoét sâu. Đây là từ chỉ phần cơ thể được phô bày, trong khi "décolleté" thường chỉ phần thiết kế của trang phục.
- Her décolletage was accentuated by a simple necklace. (Phần vai ngực của cô ấy được tôn lên bởi một sợi dây chuyền đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Low-cut (adj): Cổ thấp, khoét sâu (tính từ mô tả trang phục).
- Plunging neckline (n): Đường cổ áo khoét sâu (cụm danh từ).
Từ trái nghĩa
- High-necked (adj): Cổ cao.
- Turtleneck (n): Cổ lọ.
tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải