décoloration

Học thuật
Thân thiện
décoloration

Le soleil provoque la décoloration des rideaux rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khử màu: Quá trình làm mất hoặc loại bỏ màu sắc của một vật, thường bằng hóa chất hoặc phương pháp vật lý.
    • Sự mất màu, sự phai màu: Hiện tượng màu sắc của một vật bị nhạt dần hoặc biến mất theo thời gian, do tác động của ánh sáng, hóa chất hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décoloration des cheveux est une étape avant la coloration. (Sự khử màu tócmột bước trước khi nhuộm màu.)
    • La décoloration de ce tissu est due à une exposition prolongée au soleil. (Sự phai màu của vải này là do phơi nắng quá lâu.)
    • Ce produit est utilisé pour la décoloration des taches. (Sản phẩm này được dùng để khử màu các vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décoloration capillaire": sự khử màu tóc, một kỹ thuật trong ngành làm tóc.

    • La décoloration capillaire peut abîmer les cheveux si elle n'est pas bien réalisée. (Sự khử màu tóc có thể làm hư tóc nếu không được thực hiện đúng cách.)
  • "Décoloration naturelle": sự phai màu tự nhiên, không do tác động nhân tạo.

    • Les rideaux ont subi une décoloration naturelle à cause du soleil. (Các tấm rèm đã bị phai màu tự nhiên ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Décolorer (động từ): làm phai màu, khử màu.

    • L'eau de Javel peut décolorer les vêtements. (Nước Javel có thể làm phai màu quần áo.)
  • Décoloré, décolorée (tính từ): đã bị phai màu, đã bị khử màu.

    • Une photo décolorée par le temps. (Một bức ảnh đã bị phai màu theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Déteinte (danh từ giống cái): sự phai màu, sự loang màu.
  • Blanchiment (danh từ giống đực): sự làm trắng, sự tẩy trắng (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như tẩy trắng quần áo hoặc răng).
Các cụm từ liên quan
  • Subir une décoloration: trải qua sự phai màu/khử màu.

    • Le bois a subi une décoloration à cause de l'humidité. (Gỗ đã bị phai màu độ ẩm.)
  • Procéder à la décoloration: tiến hành việc khử màu.

    • Il faut procéder à la décoloration avant d'appliquer la nouvelle teinte. (Cần phải tiến hành khử màu trước khi áp dụng màu nhuộm mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "décoloration")

décoloration

Le soleil provoque la décoloration des rideaux rouges.

danh từ giống cái
  1. sự khử màu.
  2. sự mất màu, sự phai màu.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống