teinture

Học thuật
Thân thiện
teinture

Une femme applique de la teinture sur un tissu blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuốc nhuộm, màu nhuộm: Chất lỏng dùng để nhuộm màu cho vải, tóc hoặc các vật liệu khác.
    • Sự nhuộm: Hành động hoặc quá trình nhuộm màu.
    • Kiến thức nông cạn, hiểu biết sơ sài: (Nghĩa bóng) Một lượng kiến thức rất hạn chế, chỉbề mặt về một lĩnh vực nào đó.
    • Cồn thuốc: (Dược học) Dung dịch thuốc được hòa tan trong cồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle utilise une teinture végétale pour ses cheveux. ( ấy sử dụng một loại thuốc nhuộm thực vật cho tóc của mình.)
    • La teinture de ce tissu est de haute qualité. (Việc nhuộm của loại vải này chất lượng cao.)
    • Il n'a qu'une teinture de philosophie. (Anh ta chỉ có một chút kiến thức nông cạn về triết học.)
    • La teinture d'iode est un antiseptique courant. (Cồn iốt là một chất sát trùng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'avoir qu'une teinture de...": Chỉ có một chút hiểu biết rất hạn chế về một môn học hay lĩnh vực.
    • Il prétend être expert, mais il n'a qu'une teinture de l'histoire de l'art. (Hắn ta tự nhậnchuyên gia, nhưng chỉ có một chút hiểu biết nông cạn về lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Teinter (động từ): Nhuộm màu nhẹ, làm cho màu.

    • Le soleil couchant teintait le ciel de rose. (Mặt trời lặn nhuộm hồng bầu trời.)
  • Teinturier (danh từ giống đực): Thợ nhuộm, chủ hiệu nhuộm.

    • Il a porté son costume chez le teinturier. (Anh ấy đã mang bộ com của mình đến tiệm nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorant (danh từ giống đực): Chất tạo màu, thuốc nhuộm.
  • Connaissance superficielle (cụm danh từ): Kiến thức bề mặt, nông cạn.
  • Teinture-mère (danh từ giống cái, dược học): Cồn thuốc mẹ (dung dịch chiết xuất gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "teinture".

Thành ngữ liên quan
  • Prendre teinture (thành ngữ ): Trở nên màu sắc (theo nghĩa đen); được thấm nhuần, tiếp thu (theo nghĩa bóng).
    • Ses idées ont fini par prendre teinture dans l'esprit de ses élèves. (Những ý tưởng của ông ấy cuối cùng đã thấm nhuần vào tâm trí học sinh.)
teinture

Une femme applique de la teinture sur un tissu blanc.

danh từ giống cái
  1. thuốc nhuộm
  2. sự nhuộm
  3. màu nhuộm
    • Drap d'une belle teinture
      dạ màu nhuộm đẹp
  4. kiến thức nông cạn hiểu biết sơ sài
    • Avoir une teinture de latin
      hiểu biết sơ sài tiếng la tinh
  5. (dược học) cồn thuốc