décourageant

Học thuật
Thân thiện
décourageant

C'est décourageant de voir toutes ces feuilles mortes dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nản lòng, làm chán nản: Diễn tả điều đó khiến người ta mất đi sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc hy vọng để tiếp tục một việc gì.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc thiếu tiến bộ thực sự làm nản lòng.)
  • (Đómột công việc dài dòng làm chán nản.)
  • (Anh ấy đã nhận được một câu trả lời làm nản chí từ trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est décourageant de + infinitif": Thật là nản lòng khi...
    • C'est décourageant de voir tant de gaspillage. (Thật là nản lòng khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
  • "Trouver quelque chose décourageant": Cảm thấy điều đó làm nản lòng.
    • Je trouve ces critiques constantes très décourageantes. (Tôi cảm thấy những lời chỉ trích liên tục này rất làm nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décourager (động từ): làm nản lòng, làm chán nản.
    • Ne te laisse pas décourager par un échec. (Đừng để bản thân bị nản lòng bởi một thất bại.)
  • Découragement (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.
    • Il a ressenti un grand découragement après cette nouvelle. (Anh ấy cảm thấy một nỗi chán nản lớn sau tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Démoralisant: làm suy sụp tinh thần, làm nản chí.
  • Désespérant: làm tuyệt vọng.
  • Accablant: choáng ngợp, làm choáng váng (theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Encourageant: khích lệ, cổ vũ.
  • Stimulant: kích thích, khuyến khích.
  • Motivant: tạo động lực.
décourageant

C'est décourageant de voir toutes ces feuilles mortes dans le jardin.

tính từ
  1. làm nản lòng, làm chán nản.

Từ trái nghĩa