décourageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm nản lòng, làm chán nản: Diễn tả điều gì đó khiến người ta mất đi sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc hy vọng để tiếp tục một việc gì.
Ví dụ sử dụng
- (Việc thiếu tiến bộ thực sự làm nản lòng.)
- (Đó là một công việc dài dòng và làm chán nản.)
- (Anh ấy đã nhận được một câu trả lời làm nản chí từ trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est décourageant de + infinitif": Thật là nản lòng khi...
- C'est décourageant de voir tant de gaspillage. (Thật là nản lòng khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
- "Trouver quelque chose décourageant": Cảm thấy điều gì đó làm nản lòng.
- Je trouve ces critiques constantes très décourageantes. (Tôi cảm thấy những lời chỉ trích liên tục này rất làm nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Décourager (động từ): làm nản lòng, làm chán nản.
- Ne te laisse pas décourager par un échec. (Đừng để bản thân bị nản lòng bởi một thất bại.)
- Découragement (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.
- Il a ressenti un grand découragement après cette nouvelle. (Anh ấy cảm thấy một nỗi chán nản lớn sau tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Démoralisant: làm suy sụp tinh thần, làm nản chí.
- Désespérant: làm tuyệt vọng.
- Accablant: choáng ngợp, làm choáng váng (theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Encourageant: khích lệ, cổ vũ.
- Stimulant: kích thích, khuyến khích.
- Motivant: tạo động lực.
tính từ
- làm nản lòng, làm chán nản.