stimulant

/'stimjulənt/
Học thuật
Thân thiện
stimulant

Le café est un stimulant le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất kích thích: Một chất (thườngthuốc, đồ uống) tác dụng làm tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương hoặc các chức năng của cơ thể.
    • Sự khuyến khích, động viên: Một yếu tố, lời nói hoặc hành động tác dụng khích lệ, tạo động lực cho ai đó.
  2. Tính từ:

    • tính kích thích: Miêu tả thứ đó tác dụng làm tăng hoạt động hoặc sự tỉnh táo.
    • Khuyến khích, động viên: Miêu tả thứ đó tác dụng cổ vũ, tạo cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • La caféine est un stimulant puissant. (Cafein là một chất kích thích mạnh.)
    • Les compliments sont un stimulant efficace pour les élèves. (Những lời khenmột sự động viên hiệu quả cho học sinh.)
  • Tính từ:

    • Il a pris une boisson stimulante avant la course. (Anh ấy đã uống một đồ uống tính kích thích trước cuộc đua.)
    • Ses paroles stimulantes m'ont redonné confiance. (Những lời nói động viên của ấy đã cho tôi lại sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir comme un stimulant": Hoạt động như một chất kích thích/sự khuyến khích.

    • La concurrence peut agir comme un stimulant pour l'innovation. (Sự cạnh tranh có thể hoạt động như một chất xúc tác cho sự đổi mới.)
  • "Avoir un effet stimulant": hiệu ứng kích thích.

    • Cette musique a un effet stimulant sur mon humeur. (Bản nhạc này hiệu ứng kích thích đối với tâm trạng của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimuler (động từ): kích thích, khuyến khích.

    • Le froid stimule la circulation sanguine. (Cái lạnh kích thích tuần hoàn máu.)
  • Stimulation (danh từ giống cái): sự kích thích, sự khuyến khích.

    • La stimulation intellectuelle est importante pour les enfants. (Sự kích thích trí tuệ rất quan trọng đối với trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Excitant (danh từ/tính từ): chất kích thích, tính kích thích (thường dùng trong y học).
  • Tonique (danh từ/tính từ): thuốc bổ, chất bổ; tính bồi bổ, củng cố.
  • Encouragement (danh từ giống đực): sự khuyến khích, động viên.
Các cụm từ liên quan
  • Stimulant cardiaque: thuốc trợ tim, chất kích thích tim.

    • On lui a administré un stimulant cardiaque d'urgence. (Người ta đã tiêm cho anh ấy một thuốc trợ tim khẩn cấp.)
  • Stimulant de l'appétit: chất kích thích sự thèm ăn.

    • Cette herbe est utilisée comme stimulant de l'appétit. (Loại thảo mộc này được dùng như một chất kích thích sự thèm ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un stimulant pour (+ nom): Là một động lực cho (cái gì đó).
    • La réussite de son frère est un stimulant pour lui. (Thành công của anh trai cậu ấymột động lực cho cậu.)
stimulant

Le café est un stimulant le matin.

tính từ
  1. kích thích
    • Remède stimulant
      thuốc kích thích
  2. khuyến khích, động viên
    • Paroles stimulantes
      những lời khuyến khích
danh từ giống đực
  1. chất kích thích
    • Le café est un stimulant
      phêmột chất kích thích
  2. khuyến khích, động viên
    • Ce garçon a besoin d'un stimulant
      anh chàng ấy cần được động viên